bronchocele

/'brɔɳkousi:l/
Học thuật
Thân thiện
bronchocele

A doctor examines a patient's bronchocele during a checkup.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Bướu giáp, bướu cổ: Một khối u hoặc sưng phồngvùng cổ, thường do tuyến giáp phình to.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor diagnosed the patient with a bronchocele. (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị bướu cổ.)
    • A large bronchocele can sometimes cause difficulty in breathing. (Một bướu giáp lớn đôi khi có thể gây khó thở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học hoặc bối cảnh lâm sàng để mô tả tình trạng bệnh cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Goiter (n): Bướu cổ. Đây từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại cho 'bronchocele'.
  • Thyroid enlargement (n): Sự phì đại tuyến giáp.
Từ đồng nghĩa
  • Goitre/Goiter: Bướu cổ.
  • Struma: (Thuật ngữ y học ) Bướu giáp.
bronchocele

A doctor examines a patient's bronchocele during a checkup.

danh từ
  1. (y học) bướu giáp, bướu cổ