brontosaure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thằn lằn sấm (bò sát hóa thạch): "brontosaure" là tên gọi một loài khủng long ăn cỏ khổng lồ đã tuyệt chủng, có cổ dài và đuôi dài, sống vào cuối kỷ Jura.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le brontosaure est l'un des dinosaures les plus célèbres. (Thằn lằn sấm là một trong những loài khủng long nổi tiếng nhất.)
- Les enfants adorent les figurines de brontosaure. (Trẻ em rất thích các mô hình thằn lằn sấm.)
- On a découvert des ossements de brontosaure dans cette région. (Người ta đã phát hiện ra hóa thạch xương của thằn lằn sấm ở khu vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un brontosaure" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, bảo tàng hoặc khi nói về thời tiền sử.
- L'exposition présente un squelette complet de brontosaure. (Triển lãm trưng bày một bộ xương hoàn chỉnh của thằn lằn sấm.)
Biến thể và từ gần giống
- Brontosaurien (adj): thuộc về chi/họ thằn lằn sấm.
- Une espèce brontosaurienne. (Một loài thuộc họ thằn lằn sấm.)
- Apatosaure (n.m): Tên gọi khoa học chính xác hơn cho cùng một loài khủng long, thường được dùng thay thế cho "brontosaure" trong các tài liệu chuyên môn hiện đại.
Từ đồng nghĩa
- Apatosaure: A-pa-tô-xo (tên khoa học).
- Sauropode: Xo-rô-pốt (chỉ chung nhóm khủng long ăn cỏ cổ dài, trong đó có brontosaure).
Thành ngữ liên quan
- Être un brontosaure (nghĩa bóng, thân mật): Chỉ một người hoặc một thứ gì đó rất to lớn, cồng kềnh hoặc lỗi thời, lạc hậu.
- Ce vieil ordinateur est un vrai brontosaure ! (Cái máy tính cũ này đúng là một "con thằn lằn sấm" – ý nói rất cồng kềnh/lỗi thời!)
danh từ giống đực
- (động vật học) thằn lằn sấm (bò sát hóa thạch)