bronze age

bronze age

The archaeologist carefully examines a bronze age axe head at the dig site.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thời đại đồ đồng (khảo cổ học): Giai đoạn lịch sử giữa Thời đại đồ đá Thời đại đồ sắt, được đặc trưng bởi việc chế tạo sử dụng các công cụ khí bằng đồng.
    • Thời đại đồ đồng (thần thoại): Trong thần thoại cổ điển, đây thời đại thứ ba của thế giới, đánh dấu bởi chiến tranh bạo lực.
dụ sử dụng
  • Nghĩa khảo cổ học:

    • The Bronze Age began around 3300 BCE in the Near East. (Thời đại đồ đồng bắt đầu khoảng năm 3300 TCN ở vùng Cận Đông.)
    • Archaeologists discovered Bronze Age tools in the excavation. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện các công cụ thời đại đồ đồng trong cuộc khai quật.)
  • Nghĩa thần thoại:

    • In Greek mythology, the Bronze Age was a time of constant war. (Trong thần thoại Hy Lạp, thời đại đồ đồng thời kỳ chiến tranh liên miên.)
    • Hesiod described the Bronze Age as an era of violence. (Hesiod mô tả thời đại đồ đồng một kỷ nguyên của bạo lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to live in a Bronze Age": sống trong một thời kỳ lạc hậu, thiếu tiến bộ (nghĩa bóng).

    • Some remote tribes still live in a technological Bronze Age. (Một số bộ lạc hẻo lánh vẫn sống trong một thời đại đồ đồng về công nghệ.)
  • "Bronze Age collapse": sự sụp đổ của thời đại đồ đồng (một sự kiện lịch sử).

    • The Bronze Age collapse led to widespread chaos in the Mediterranean. (Sự sụp đổ thời đại đồ đồng đã dẫn đến hỗn loạn lan rộngĐịa Trung Hải.)
Biến thể từ gần giống
  • Bronze (danh từ): đồng (kim loại).

    • The statue is made of bronze. (Bức tượng được làm bằng đồng.)
  • Aged (tính từ): thuộc về một thời đại.

    • The aged artifacts are displayed in the museum. (Các hiện vật cổ được trưng bày trong bảo tàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Copper Age: thời đại đồ đồng (một thuật ngữ ít phổ biến hơn, thường dùng cho giai đoạn đầu).
  • Era of bronze: kỷ nguyên đồ đồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với các động từ như "enter" (bước vào), "mark" (đánh dấu):
    • Civilizations entered the Bronze Age at different times. (Các nền văn minh bước vào thời đại đồ đồng vào những thời điểm khác nhau.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến, nhưng cụm từ "Bronze Age mentality" (tư duy thời đại đồ đồng) được dùng để chỉ lối suy nghĩ lạc hậu.
    • His Bronze Age mentality prevents him from accepting modern science. (Tư duy thời đại đồ đồng của anh ta ngăn cản anh ta chấp nhận khoa học hiện đại.)