bronzed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có màu rám nắng: Mô tả làn da có màu nâu sẫm hoặc nâu vàng do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
- Có màu đồng: Mô tả vật thể có màu sắc giống như kim loại đồng, thường là màu nâu đỏ hoặc nâu vàng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After two weeks at the beach, he returned with a bronzed complexion. (Sau hai tuần ở bãi biển, anh ấy trở về với làn da rám nắng.)
- The statue of the ancient warrior had a bronzed finish. (Bức tượng người lính cổ đại có lớp hoàn thiện màu đồng.)
- Her bronzed arms contrasted with her white dress. (Cánh tay rám nắng của cô ấy tương phản với chiếc váy trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bronzed" trong văn học: Thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp khỏe khoắn, lý tưởng, gợi liên tưởng đến các vị thần hoặc vận động viên trong thần thoại Hy Lạp.
- He stood on the deck like a bronzed god of the sea. (Anh ta đứng trên boong tàu như một vị thần biển với làn da rám nắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bronze (danh từ): Đồng (kim loại); màu đồng; huy chương đồng.
- The award was a small bronze statue. (Phần thưởng là một bức tượng nhỏ bằng đồng.)
- Bronze (động từ): Làm cho có màu đồng hoặc màu rám nắng.
- The sun bronzed her skin. (Mặt trời làm da cô ấy rám nắng.)
- Bronzing (danh động từ): Sự rám nắng; quá trình phủ màu đồng.
- The bronzing of her skin was gradual. (Làn da cô ấy dần dần trở nên rám nắng.)
Từ đồng nghĩa
- Tanned: Rám nắng (chủ yếu cho da).
- Sun-kissed: Được mặt trời hôn (cách nói văn hoa về làn da rám nắng).
- Copper-colored: Có màu đồng đỏ.
Thành ngữ liên quan
- Bronzed and beautiful: Một cụm từ thường dùng trong quảng cáo hoặc miêu tả để nhấn mạnh vẻ đẹp khỏe khoắn, gợi cảm nhờ làn da rám nắng.
- The models looked bronzed and beautiful on the tropical poster. (Các người mẫu trông rám nắng và xinh đẹp trên tấm áp phích nhiệt đới.)