brunet

Adjective
  1. tóc, da, hay mắt sẫm màu, hoặc hơi sẫm màu
Noun
  1. người tóc sẫm màu (đen, nâu)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "brunet"

brunet
A young brunet man reads a book in the park.