brunet

Học thuật
Thân thiện
brunet

A young brunet man reads a book in the park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tóc, da, hoặc mắt màu sẫm, thường nâu hoặc đen. Từ này thường được dùng để mô tả màu tóc.
  2. Danh từ:
    • Người mái tóc màu sẫm, thường nâu hoặc đen.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He has a brunet complexion and dark eyes. (Anh ấy nước da sẫm màu đôi mắt đen.)
    • She prefers brunet hair over blonde. ( ấy thích tóc nâu hơn tóc vàng.)
  • Danh từ:
    • The actor is a tall brunet. (Nam diễn viên đó một người tóc nâu cao lớn.)
    • In the photo, the brunet is my sister. (Trong bức ảnh, người tóc nâu chị tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ brunet thường được dùng chủ yếu để mô tả nam giới. Dạng phổ biến hơn để mô tả nữ giới brunette.
    • He is a brunet, and his sister is a brunette. (Anh ấy một chàng trai tóc nâu, chị gái anh ấy một gái tóc nâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Brunette (n/adj): (Người phụ nữ) tóc màu nâu hoặc đen. Đây dạng phổ biến hơn để chỉ phụ nữ.
    • She is a famous brunette actress. ( ấy một nữ diễn viên tóc nâu nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Dark-haired (adj): tóc sẫm màu.
    • The dark-haired man waved at us. (Người đàn ông tóc sẫm màu vẫy tay chào chúng tôi.)
  • Brown-haired (adj): tóc nâu. (Nghĩa hẹp hơn brunet brunet có thể chỉ tóc đen.)
Từ trái nghĩa
  • Blond/Blonde (adj/n): (Người) tóc vàng.
    • The blond boy stood next to the brunet. (Cậu tóc vàng đứng cạnh cậu tóc nâu.)
brunet

A young brunet man reads a book in the park.

Adjective
  1. tóc, da, hay mắt sẫm màu, hoặc hơi sẫm màu
Noun
  1. người tóc sẫm màu (đen, nâu)