brood-hen
/'bru:d'hen/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gà mái ấp trứng: Một con gà mái đang trong thời kỳ ấp trứng hoặc có bản năng ấp trứng mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer separated the brood-hen from the rest of the flock. (Người nông dân tách con gà mái ấp ra khỏi đàn.)
- A good brood-hen will keep the eggs warm for weeks. (Một con gà mái ấp giỏi sẽ giữ ấm cho trứng trong nhiều tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to sit like a brood-hen": Ngồi yên một chỗ, ủ rũ hoặc tập trung cao độ vào một việc gì đó, giống như tư thế của gà ấp trứng.
- He's been sitting at his desk like a brood-hen all afternoon, working on that report. (Anh ấy đã ngồi lì ở bàn làm việc cả buổi chiều, tập trung vào báo cáo đó.)
Biến thể và từ gần giống
- To brood (động từ): Ấp trứng; suy nghĩ miên man, ủ dột về một điều gì đó.
- Broody (tính từ): Có tính ấp (nói về gà mái); có vẻ trầm tư, ủ dột.
- Brood (danh từ): Một lứa, một ổ (gà con, vịt con nở cùng một lúc từ một con mẹ).
Từ đồng nghĩa
- Sitting hen: Gà mái đang ấp.
- Clucky hen: Gà mái có biểu hiện muốn ấp trứng.
Thành ngữ liên quan
- To go broody: (Về gà mái) Bộc lộ bản năng muốn ấp trứng.
- Several of our hens have gone broody this spring. (Một vài con gà mái của chúng tôi đã có biểu hiện muốn ấp trứng vào mùa xuân này.)