brood-mare

/'bru:d'meə/
Học thuật
Thân thiện
brood-mare

A brood-mare grazes peacefully in a green pasture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngựa cái giống: Một con ngựa cái được nuôi dưỡng đặc biệt với mục đích chính để sinh sản, đẻ ra ngựa con.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farm's most valuable asset is a champion brood-mare. (Tài sản quý giá nhất của trang trại một con ngựa cái giốngđịch.)
    • They retired the old racehorse and turned her into a brood-mare. (Họ cho con ngựa đua già nghỉ hưu biến ấy thành một con ngựa cái giống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to keep/use as a brood-mare": nuôi/sử dụng làm ngựa cái giống.
    • After her racing career, she was kept as a brood-mare. (Sau sự nghiệp đua ngựa, ấy được giữ lại làm ngựa cái giống.)
Biến thể từ gần giống
  • Broodmare (n): Cách viết khác (không dấu gạch ngang) của "brood-mare", cùng nghĩa.
  • Dam (n): Thuật ngữ chuyên ngành trong chăn nuôi ngựa, chỉ ngựa mẹ, đặc biệt khi nói về phả hệ.
  • Mare (n): Ngựa cái nói chung (có thể không dùng để sinh sản).
Từ đồng nghĩa
  • Breeding mare: Ngựa cái dùng để nhân giống.
brood-mare

A brood-mare grazes peacefully in a green pasture.

danh từ
  1. ngựa cái giống