brooklet
/'bruklit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Suối nhỏ: Một dòng nước nhỏ, tự nhiên, thường chảy trên mặt đất. Nó nhỏ hơn một con suối (brook) thông thường. Hậu tố "-let" biểu thị kích thước nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We followed the gentle sound of the brooklet through the forest. (Chúng tôi đi theo tiếng róc rách nhẹ nhàng của dòng suối nhỏ xuyên qua khu rừng.)
- A clear brooklet ran at the bottom of the garden, perfect for children to play near. (Một dòng suối nhỏ trong vắt chảy ở cuối khu vườn, rất lý tưởng để trẻ em chơi đùa bên cạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được sử dụng trong văn học, thơ ca hoặc mô tả mang tính chất trang trọng, tạo cảm giác yên bình, thơ mộng hơn là trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
- The poet described the brooklet as a silver ribbon winding through the meadow. (Nhà thơ miêu tả dòng suối nhỏ như một dải bạc uốn lượn qua đồng cỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Brook (n): Con suối (nói chung, có thể lớn hơn brooklet).
- Stream (n): Dòng suối, dòng chảy (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ bất kỳ dòng nước chảy nào).
- Rivulet (n): Suối nhỏ, rạch nước (gần như đồng nghĩa với brooklet).
- Rill (n): Mương nhỏ, rãnh nước nhỏ (thường rất nhỏ và nông).
Từ đồng nghĩa
- Rivulet: Suối nhỏ, rạch nước.
- Rill: Mương nước nhỏ.
- Streamlet: Dòng suối nhỏ (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan