broom-stick

/'brumstik/
Học thuật
Thân thiện
broom-stick

A witch flies on her broom-stick across the night sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cán chổi: Phần tay cầm dài, thường làm bằng gỗ hoặc nhựa, của một cây chổi. bộ phận người dùng cầm để quét.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She held the broom-stick firmly while sweeping the floor. ( ấy cầm chặt cán chổi trong khi quét sàn.)
    • The old broom-stick broke after many years of use. (Cán chổi đã gãy sau nhiều năm sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to jump the broom-stick": Một nghi thức hôn lễ trong một số truyền thống văn hóa, tượng trưng cho việc bước vào cuộc sống hôn nhân mới.
    • In some cultures, couples jump the broom-stick as part of their wedding ceremony. (Trong một số nền văn hóa, các cặp đôi nhảy qua cán chổi như một phần của nghi lễ cưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Broom (n): Cây chổi (bao gồm cả phần lông/chổi cán).
  • Handle (n): Tay cầm, cán (dùng chung cho nhiều dụng cụ).
Từ đồng nghĩa
  • Broom handle: Cán chổi.
  • Sweeper stick: Cán của dụng cụ quét.
Thành ngữ liên quan
  • A new broom sweeps clean: Người mới, việc mới (thành ngữ, nghĩa đen: "Cây chổi mới quét sạch").
    • The new manager made many changes; a new broom sweeps clean. (Vị quản lý mới thực hiện nhiều thay đổi; đúng người mới việc mới.)
broom-stick

A witch flies on her broom-stick across the night sky.

danh từ
  1. cán chổi

Từ có nhắc đến "broom-stick"