broomstick
Định nghĩa
Danh từ: - Cán chổi: "broomstick" chỉ phần cán dài của một cây chổi, thường làm bằng gỗ hoặc nhựa, dùng để cầm khi quét nhà.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy nắm lấy cán chổi để quét sàn nhà.)
- (Mụ phù thủy già bay trên cán chổi của bà ấy trong câu chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to ride a broomstick": cưỡi chổi (thường dùng trong văn hóa dân gian về phù thủy).
- In Halloween stories, witches are often depicted riding broomsticks. (Trong các câu chuyện Halloween, phù thủy thường được miêu tả cưỡi chổi.)
"broomstick skirt": váy cán chổi (một loại váy dài, xòe rộng, giống hình dáng cán chổi).
- She wore a colorful broomstick skirt to the summer festival. (Cô ấy mặc một chiếc váy cán chổi đầy màu sắc đến lễ hội mùa hè.)
Biến thể và từ gần giống
- Broom (n): cây chổi (bao gồm cả cán và lông chổi).
- He bought a new broom to clean the garage. (Anh ấy mua một cây chổi mới để dọn dẹp nhà để xe.)
- Stick (n): cây gậy, que.
- The child picked up a stick to draw in the sand. (Đứa trẻ nhặt một cây gậy để vẽ trên cát.)
Từ đồng nghĩa
- Handle of a broom: cán chổi (cụm từ mô tả chức năng).
- Broom handle: cán chổi (cách gọi thông dụng khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "broomstick", nhưng có thể kết hợp với động từ:
- to sweep with a broomstick: quét bằng cán chổi (hiếm dùng, vì thường dùng cả cây chổi).
Thành ngữ liên quan
- "married to the broomstick": kết hôn với cán chổi (thành ngữ cổ, chỉ việc kết hôn giả tạo hoặc không chính thức, thường trong các nghi lễ giả).
- The couple was married to the broomstick in a symbolic ceremony. (Cặp đôi đã kết hôn với cán chổi trong một buổi lễ tượng trưng.)