brother-in-law

/'brðərinlɔ:/
Học thuật
Thân thiện
brother-in-law

My brother-in-law helps me fix the car in the driveway.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Anh/em rể: Chỉ người đàn ông chồng của chị/em gái mình.
    • Anh/em vợ: Chỉ người đàn ông anh/em trai của vợ mình.
    • Anh/em chồng: Chỉ người đàn ông anh/em trai của chồng mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My sister is married to Tom, so Tom is my brother-in-law. (Chị tôi kết hôn với Tom, vậy Tom anh rể của tôi.)
    • I get along very well with my wife's older brother. He is a wonderful brother-in-law. (Tôi rất hòa hợp với anh trai của vợ tôi. Anh ấy một anh vợ tuyệt vời.)
    • Her brother-in-law (her husband's brother) helped her fix the car. (Anh chồng của ấy (anh trai của chồng ) đã giúp ấy sửa xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này được dùng để chỉ mối quan hệ thông qua hôn nhân (quan hệ họ hàng bên vợ hoặc bên chồng), khác với "brother" (anh/em trai ruột).
  • Trong giao tiếp thân mật, người ta thường gọi trực tiếp bằng tên hoặc xưng hô đơn giản "brother" sau khi mối quan hệ đã trở nên gần gũi.
Biến thể từ gần giống
  • Brothers-in-law (số nhiều): Các anh/em rể, các anh/em vợ, các anh/em chồng.
    • Both of my brothers-in-law attended the family reunion. (Cả hai anh rể của tôi đều tham dự buổi họp mặt gia đình.)
  • Sister-in-law (danh từ): Chị/em dâu, chị/em vợ, chị/em chồng.
  • Father-in-law (danh từ): Bố vợ, bố chồng.
  • Mother-in-law (danh từ): Mẹ vợ, mẹ chồng.
Từ đồng nghĩa
  • Relative by marriage: Người họ hàng thông qua hôn nhân (cách nói chung, không cụ thể).
  • In-law: Họ hàng bên vợ/bên chồng (dùng trong cấu trúc tổng quát, dụ: "the in-laws").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "brother-in-law")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "brother-in-law")

brother-in-law

My brother-in-law helps me fix the car in the driveway.

(bất qui tắc) danh từ, số nhiều brothers-in-law
  1. anh (em) rể; anh (em) vợ