brotherless

/'brʌðəlis/
Học thuật
Thân thiện
brotherless

A young girl feels brotherless in her family.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không anh em: Trạng thái không anh trai hoặc em trai. Từ này mô tả một người con một trong số các con trai, hoặc không bất kỳ người anh/em trai ruột nào.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She felt brotherless after her only brother moved abroad. ( ấy cảm thấy không anh em sau khi người anh trai duy nhất của mình chuyển ra nước ngoài.)
    • Growing up brotherless, he was very close to his cousins. (Lớn lên không anh em trai, anh ấy rất thân thiết với các anh em họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn học hoặc bối cảnh trang trọng: Từ này thường được dùng trong văn viết, thơ ca, hoặc các bài phân tích để nhấn mạnh sự cô đơn hoặc hoàn cảnh gia đình đặc biệt.
    • The young king, brotherless and alone, faced great pressure. (Vị vua trẻ, không anh em độc, phải đối mặt với áp lực lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Brother (n): anh trai, em trai.
  • Brotherhood (n): tình anh em, tình huynh đệ.
  • Brotherly (adj): như anh em, có tình anh em.
Từ đồng nghĩa
  • Without brothers: không anh em trai (cụm từ mô tả trực tiếp hơn).
Từ trái nghĩa
  • With brothers: anh em trai.
  • Brotherly: (mang tính chất anh em, nhưng không phải trạng thái đối lập trực tiếp).
brotherless

A young girl feels brotherless in her family.

tính từ
  1. không anh em