brotherliness
/'brʌðəlinis/
Học thuậtThân thiện
A group of men demonstrate brotherliness by helping each other build a community garden.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình anh em, tình huynh đệ: Chỉ tình cảm gắn bó, thân thiết, sẵn sàng giúp đỡ và bảo vệ lẫn nhau như giữa những người anh em ruột thịt. Nó mô tả bản chất của mối quan hệ anh em hoặc một tinh thần đoàn kết, thân ái tương tự.
- Tính chất anh em: Phẩm chất hoặc đặc điểm thể hiện sự quan tâm, yêu thương và trách nhiệm giống như một người anh em.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The brotherliness among the team members helped them overcome many difficulties. (Tình anh em giữa các thành viên trong đội đã giúp họ vượt qua nhiều khó khăn.)
- He was known for his kindness and brotherliness towards everyone in the village. (Ông ấy được biết đến vì lòng tốt và tình anh em đối với mọi người trong làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A spirit of brotherliness": Tinh thần huynh đệ, tinh thần anh em.
- The community was built on a spirit of brotherliness and mutual support. (Cộng đồng được xây dựng dựa trên tinh thần huynh đệ và sự hỗ trợ lẫn nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Brotherly (adj): mang tính anh em, như tình anh em.
- He gave me a brotherly hug. (Anh ấy ôm tôi một cái thân thiết như anh em.)
- Brotherhood (n): tình huynh đệ, tình anh em; một nhóm người có chung mục đích hoặc niềm tin, liên kết như anh em.
- They joined a brotherhood dedicated to helping the poor. (Họ gia nhập một hội đoàn chuyên giúp đỡ người nghèo.)
Từ đồng nghĩa
- Fraternity: tình huynh đệ, tình anh em (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chỉ một hội đoàn).
- Camaraderie: tình đồng chí, tình bạn thân thiết giữa những người cùng làm việc hoặc chia sẻ trải nghiệm.
- Fellowship: tình bạn bè, tình đồng chí, sự giao hảo thân thiện.
Thành ngữ liên quan
- "Blood brotherhood": tình anh em kết nghĩa (thường qua nghi thức trộn máu).
- They swore an oath of blood brotherhood. (Họ thề kết nghĩa anh em.)
A group of men demonstrate brotherliness by helping each other build a community garden.
danh từ
- tính chất anh em; tình anh em