brothers-in-law

/'brðərinlɔ:/
Học thuật
Thân thiện
brothers-in-law

Two brothers-in-law are playing chess in the living room.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Anh/em rể; anh/em vợ: Từ dùng để chỉ những người đàn ông quan hệ họ hàng thông qua hôn nhân. Một người "brother-in-law" của bạn nếu anh ta anh/em trai của vợ/chồng bạn, hoặc là chồng của chị/em gái bạn, hoặc là chồng của chị/em gái vợ/chồng bạn. "Brothers-in-law" dạng số nhiều của từ này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My wife has two brothers, so I have two brothers-in-law. (Vợ tôi hai người anh trai, vậy tôi hai anh vợ.)
    • Both of her brothers-in-law came to the family reunion. (Cả hai anh rể của ấy đều đến dự buổi họp mặt gia đình.)
    • He gets along very well with his brothers-in-law. (Anh ấy rất hòa hợp với những anh/em rể của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Brothers-in-law" một danh từ ghép dạng số nhiều đặc biệt. Số nhiều được tạo thành bằng cách thêm "-s" vào từ chính "brother", chứ không phải vào phần "in-law". Do đó, ta "brothers-in-law", không phải "brother-in-laws".
    • Correct: They are my brothers-in-law. (Họ những anh rể của tôi.)
    • Incorrect: They are my brother-in-laws.
Biến thể từ gần giống
  • Brother-in-law (n, số ít): anh/em rể; anh/em vợ.

    • Her brother-in-law is a doctor. (Anh rể của ấy một bác sĩ.)
  • In-law (n): họ hàng bên vợ hoặc chồng (dùng chung).

    • We are going to visit my in-laws this weekend. (Chúng tôi sẽ đi thăm bên vợ/chồng vào cuối tuần này.)
Từ đồng nghĩa
  • Relatives by marriage: họ hàng thông qua hôn nhân (cách nói chung, không chỉ riêng anh/em rể).
  • Spouse's brothers: anh/em trai của vợ/chồng (cách diễn đạt dài hơn, cụ thể hơn).
Lưu ý
  • Từ này không phrasal verbs hoặc thành ngữ riêng biệt một danh từ chỉ quan hệ gia đình.
  • Trong tiếng Việt, nghĩa cụ thể ("anh rể", "em rể", "anh vợ", "em vợ") phụ thuộc vào ngữ cảnh độ tuổi tương quan. "Brothers-in-law" có thể bao gồm tất cả các mối quan hệ đó.
brothers-in-law

Two brothers-in-law are playing chess in the living room.

(bất qui tắc) danh từ, số nhiều brothers-in-law
  1. anh (em) rể; anh (em) vợ