brouhaha

brouhaha

A small misunderstanding in the market caused a huge brouhaha.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được hoặc đếm được): - Sự náo loạn, huyên náo: "brouhaha" chỉ một sự xáo trộn hỗn loạn, ồn ào, thường do nhiều người cùng nói chuyện hoặc tranh cãi. - Sự ồn àocớ: Từ này mang hàm ý rằng sự náo loạn đó lớn hơn nhiều so với nguyên nhân thực sự của , thường do hiểu lầm hoặc thổi phồng.

dụ sử dụng
  • (Thông báo về chính sách mới đã gây ra một sự náo loạn lớn trong số các nhân viên.)
  • (Đã một sự huyên náo tại cuộc họp khi hai quản lý bắt đầu tranh cãi ầm ĩ.)
  • (Lỗi nhỏ đó đã biến thành một sự ồn àocớ trên mạng xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cause a brouhaha": gây ra sự náo loạn.
    • The celebrity's tweet caused a brouhaha among fans. (Dòng tweet của người nổi tiếng đã gây ra sự náo loạn trong số người hâm mộ.)
  • "to be in a brouhaha": đangtrong tình trạng hỗn loạn.
    • The whole office was in a brouhaha over the sudden resignation. (Cả văn phòng đãtrong tình trạng hỗn loạn sự từ chức đột ngột.)
Biến thể từ gần giống
  • Brouhahas (danh từ số nhiều): dùng khi đề cập đến nhiều sự kiện náo loạn.
    • The year was full of minor brouhahas that distracted the public. (Năm đó đầy rẫy những sự náo loạn nhỏ làm phân tâm công chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hubbub: sự huyên náo, ồn ào.
  • Uproar: sự náo động, ồn ào (thường mang tính phẫn nộ).
  • Fuss: sự ồn ào, xôn xao (thường về những chuyện nhỏ nhặt).
  • Clamor: tiếng ồn lớn, sự phản đối ồn ào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "brouhaha".
Thành ngữ liên quan
  • A storm in a teacup: chuyện nhỏ ra to (tương tự nghĩa của "brouhaha").
    • The argument was just a storm in a teacup; it was over nothing. (Cuộc tranh cãi chỉ chuyện nhỏ ra to; chẳng cả.)
  • Much ado about nothing: ồn ào về chuyện không đâu (thành ngữ từ Shakespeare, rất gần với "brouhaha").
    • The media coverage of the event was much ado about nothing. (Sự đưa tin của truyền thông về sự kiện đó ồn ào về chuyện không đâu.)

Từ có nhắc đến "brouhaha"