brouhaha

Học thuật
Thân thiện
brouhaha

Le public fait un brouhaha à la fin du spectacle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiếng ồn ào, sự huyên náo: Chỉ một sự ồn ào, náo nhiệt lớn, thường gây ra bởi một đám đông phấn khích, tranh cãi hoặc hỗn loạn.
    • (Từ , nghĩa ) Tiếng vỗ tay: Trong ngữ cảnh , từ này có thể ám chỉ tiếng vỗ tay ồn ào của khán giả.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le brouhaha de la fête était assourdissant. (Tiếng ồn ào của bữa tiệc thật chói tai.)
    • Un brouhaha s'éleva dans la salle après l'annonce controversée. (Một sự huyên náo nổi lên trong phòng sau thông báo gây tranh cãi.)
    • Le brouhaha des discussions couvrait sa voix. (Tiếng ồn ào của các cuộc thảo luận đã lấn át giọng nói của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un brouhaha médiatique": một sự ồn ào, tranh cãi trên các phương tiện truyền thông.

    • L'affaire a provoqué un véritable brouhaha médiatique. (Vụ việc đã gây ra một sự ồn ào thực sự trên truyền thông.)
  • "Sous le brouhaha général": dưới sự ồn ào chung của mọi người.

    • Il a murmuré sa réponse sous le brouhaha général. (Anh ta thì thầm câu trả lời dưới sự ồn ào chung.)
Biến thể từ gần giống
  • Tumulte (danh từ giống đực): sự hỗn loạn, náo động (nhấn mạnh sự lộn xộn, rối ren).
  • Vacarme (danh từ giống đực): tiếng ồn ào inh ỏi, tiếng huyên náo (nhấn mạnh cường độ âm thanh khó chịu).
  • Chahut (danh từ giống đực): sự ồn ào, náo nhiệt (thường trong lớp học, rạp hát).
Từ đồng nghĩa
  • Agitation: sự náo động, xôn xao.
  • Clameur: tiếng la hét, tiếng ồn ào.
  • Rumeur: tiếng ồn ào, tiếng xì xầm (cũng có nghĩatin đồn).
Thành ngữ liên quan
  • Faire du brouhaha: gây ồn ào, làm náo loạn.

    • Les enfants font trop de brouhaha dans le jardin. (Bọn trẻ gây quá nhiều ồn ào trong vườn.)
  • Se perdre dans le brouhaha: bị lạc trong/giữa tiếng ồn ào (nghĩa đen); bị bỏ qua, không được chú ý đến (nghĩa bóng).

    • Sa protestation s'est perdue dans le brouhaha général. (Lời phản đối của anh ta đã bị lạc mất giữa sự ồn ào chung / đã không được ai chú ý đến.)
brouhaha

Le public fait un brouhaha à la fin du spectacle.

danh từ giống đực
  1. tiếng ồn ào
  2. (từ , nghiã ) tiếng vỗ tay

Từ có nhắc đến "brouhaha"