brouillonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nháp, viết nháp, phác thảo: Hành động viết hoặc vẽ một cách sơ bộ, chưa hoàn chỉnh, thường là để chuẩn bị cho một bản chính thức hoặc hoàn thiện hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a brouillonné son discours avant de le prononcer. (Anh ấy đã nháp bài phát biểu của mình trước khi trình bày.)
- L'écrivain brouillonne toujours ses idées sur un carnet. (Nhà văn luôn phác thảo những ý tưởng của mình vào một cuốn sổ tay.)
- Brouillonner une lettre. (Nháp một lá thư.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng theo nghĩa cơ bản là viết nháp. Trong văn cảnh học thuật hoặc sáng tạo, nó nhấn mạnh vào quá trình thử nghiệm và phát triển ý tưởng ban đầu.
- Le peintre brouillonne ses compositions à la craie. (Họa sĩ phác thảo các bố cục của mình bằng phấn.)
Biến thể và từ gần giống
- Brouillon (danh từ giống đực): Bản nháp, bản phác thảo.
- Jeter un brouillon à la poubelle. (Vứt một bản nháp vào thùng rác.)
- Brouillon (tính từ): Cẩu thả, lộn xộn (chỉ người hoặc tác phẩm).
- Une écriture brouillonne. (Chữ viết cẩu thả.)
Từ đồng nghĩa
- Ébaucher: Phác thảo, phác họa.
- Écrire au brouillon: Viết nháp.
- Griffonner: Viết nguệch ngoạc, viết vội.
Từ trái nghĩa
- Rédiger au propre: Viết bản sạch, viết bản chính thức.
- Finaliser: Hoàn thiện.
ngoại động từ
- nháp
- Brouillonner une lettrenháp lá thư