brouillonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nháp, viết nháp, phác thảo: Hành động viết hoặc vẽ một cách sơ bộ, chưa hoàn chỉnh, thườngđể chuẩn bị cho một bản chính thức hoặc hoàn thiện hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a brouillonné son discours avant de le prononcer. (Anh ấy đã nháp bài phát biểu của mình trước khi trình bày.)
    • L'écrivain brouillonne toujours ses idées sur un carnet. (Nhà văn luôn phác thảo những ý tưởng của mình vào một cuốn sổ tay.)
    • Brouillonner une lettre. (Nháp một thư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng theo nghĩa cơ bảnviết nháp. Trong văn cảnh học thuật hoặc sáng tạo, nhấn mạnh vào quá trình thử nghiệm phát triển ý tưởng ban đầu.
    • Le peintre brouillonne ses compositions à la craie. (Họa phác thảo các bố cục của mình bằng phấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Brouillon (danh từ giống đực): Bản nháp, bản phác thảo.
    • Jeter un brouillon à la poubelle. (Vứt một bản nháp vào thùng rác.)
  • Brouillon (tính từ): Cẩu thả, lộn xộn (chỉ người hoặc tác phẩm).
    • Une écriture brouillonne. (Chữ viết cẩu thả.)
Từ đồng nghĩa
  • Ébaucher: Phác thảo, phác họa.
  • Écrire au brouillon: Viết nháp.
  • Griffonner: Viết nguệch ngoạc, viết vội.
Từ trái nghĩa
  • Rédiger au propre: Viết bản sạch, viết bản chính thức.
  • Finaliser: Hoàn thiện.
ngoại động từ
  1. nháp
    • Brouillonner une lettre
      nháp thư