brow-ague
/'brau'eigju:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chứng đau nửa đầu: "brow-ague" là một thuật ngữ y học cổ, ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ chứng đau đầu dữ dội và tái phát, thường tập trung ở một bên đầu hoặc vùng trán.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old medical text described a treatment for brow-ague. (Văn bản y học cổ mô tả một phương pháp điều trị chứng đau nửa đầu.)
- She suffered from what was historically called brow-ague. (Bà ấy mắc phải chứng bệnh mà trong lịch sử được gọi là chứng đau nửa đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn bản lịch sử hoặc y văn cổ: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu y học từ thế kỷ 18, 19 để mô tả các cơn đau đầu nghiêm trọng.
- In the 19th century, many ailments like brow-ague were poorly understood. (Vào thế kỷ 19, nhiều chứng bệnh như chứng đau nửa đầu ít được hiểu rõ.)
Biến thể và từ gần giống
- Migraine (n): chứng đau nửa đầu. Đây là thuật ngữ y học hiện đại, phổ biến hơn nhiều so với "brow-ague".
- Migraine is the modern term for severe, recurring headaches. (Migraine là thuật ngữ hiện đại cho chứng đau đầu dữ dội và tái phát.)
Từ đồng nghĩa
- Hemicrania (n): (thuật ngữ y học) chứng đau nửa đầu.
- Sick headache (n phr): (cách nói thông thường cũ) chứng đau đầu kèm buồn nôn.
danh từ
- (y học) chứng đau nửa đầu