browbeaten
/'braubi:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị doạ nạt, bị bắt nạt: Trạng thái của một người đã bị đe doạ, nạt nộ hoặc áp chế một cách thô bạo, khiến họ trở nên sợ hãi, nhút nhát hoặc phục tùng.
- Có vẻ ngoài sợ sệt, khúm núm: Miêu tả dáng vẻ hoặc thái độ của một người do bị đối xử độc đoán, hà khắc trong thời gian dài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The browbeaten employees were afraid to voice their opinions. (Những nhân viên bị bắt nạt đã sợ hãi không dám nêu lên ý kiến của mình.)
- She had a browbeaten look, always avoiding eye contact. (Cô ấy có vẻ ngoài khúm núm, luôn tránh ánh mắt của người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a browbeaten expression": một biểu cảm sợ sệt, khúm núm.
- He wore a browbeaten expression whenever the manager entered the room. (Anh ta luôn có một biểu cảm sợ sệt mỗi khi người quản lý bước vào phòng.)
"to feel browbeaten": cảm thấy bị áp chế, bị bắt nạt.
- After the harsh criticism, she felt completely browbeaten. (Sau những lời chỉ trích gay gắt, cô ấy cảm thấy hoàn toàn bị áp chế.)
Biến thể và từ gần giống
- Browbeat (động từ, bất quy tắc: browbeat - browbeat - browbeaten): doạ nạt, nạt nộ, bắt nạt.
- He tried to browbeat the witness into changing his story. (Hắn ta cố gắng doạ nạt nhân chứng để thay đổi lời khai.)
Từ đồng nghĩa
- Intimidated: bị đe doạ, bị hăm doạ.
- Cowed: bị khuất phục, bị làm cho sợ hãi.
- Bulldozed: bị áp đảo, bị chèn ép.
Từ trái nghĩa
- Assertive: quả quyết, tự tin.
- Empowered: được trao quyền, được khuyến khích.
- Confident: tự tin.
(bất qui tắc) ngoại động từ browbeat
- doạ nạt, nạt nộ; bắt nạt
- to browbeat someone into doing somethingdoạ nạt, bắt ai phải làm gì