brown bear
Định nghĩa
Danh từ: Gấu nâu – một loài gấu lớn và hung dữ, có nguồn gốc từ lục địa Á-Âu.
Ví dụ sử dụng
- (Gấu nâu là một trong những loài ăn thịt trên cạn lớn nhất thế giới.)
- (Gấu nâu thường được tìm thấy trong các khu rừng và núi non ở châu Âu, châu Á và Bắc Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "brown bear population": quần thể gấu nâu.
- Conservation efforts have helped increase the brown bear population in some regions. (Các nỗ lực bảo tồn đã giúp tăng quần thể gấu nâu ở một số khu vực.)
- "brown bear habitat": môi trường sống của gấu nâu.
- Deforestation threatens the brown bear habitat in Siberia. (Nạn phá rừng đe dọa môi trường sống của gấu nâu ở Siberia.)
Biến thể và từ gần giống
- Grizzly bear (n): gấu xám Bắc Mỹ, một phân loài của gấu nâu.
- The grizzly bear is a subspecies of the brown bear found in North America. (Gấu xám là một phân loài của gấu nâu được tìm thấy ở Bắc Mỹ.)
- Kodiak bear (n): gấu Kodiak, một phân loài gấu nâu lớn sống trên quần đảo Kodiak, Alaska.
- The Kodiak bear is one of the largest brown bear subspecies. (Gấu Kodiak là một trong những phân loài gấu nâu lớn nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Ursus arctos (n): tên khoa học của loài gấu nâu.
- Ursus arctos is the scientific name for the brown bear. (Ursus arctos là tên khoa học của loài gấu nâu.)
- Eurasian brown bear (n): gấu nâu Á-Âu, thường dùng để chỉ phân loài chính ở châu Âu và châu Á.
- The Eurasian brown bear is a common sight in Scandinavian forests. (Gấu nâu Á-Âu là cảnh tượng phổ biến trong các khu rừng Scandinavi.)
Thành ngữ liên quan
- "as fierce as a brown bear": hung dữ như gấu nâu (thành ngữ so sánh, dùng để miêu tả ai đó rất mạnh mẽ hoặc dữ tợn).
- He fought with the strength of a brown bear, refusing to give up. (Anh ấy chiến đấu với sức mạnh của một con gấu nâu, không chịu bỏ cuộc.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "brown bear"