brown coal

/'braun'koul/
Học thuật
Thân thiện
brown coal

A worker loads brown coal into a furnace at a power plant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Than bùn, than nâu: Một loại than đá trẻ, màu nâu, chất lượng thấp hơn than đá thông thường. giai đoạn trung gian giữa than bùn (peat) than bitum (bituminous coal). Than nâu hàm lượng carbon thấp, độ ẩm cao nhiệt lượng tỏa ra khi đốt thấp hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The power plant uses brown coal as its primary fuel. (Nhà máy điện sử dụng than nâu làm nhiên liệu chính.)
    • Brown coal deposits are abundant in this region. (Các mỏ than nâu rất phong phúkhu vực này.)
    • Burning brown coal produces more emissions than black coal. (Đốt than nâu tạo ra nhiều khí thải hơn than đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật địa chất, "brown coal" thường được phân biệt rõ ràng với "bituminous coal" (than bitum) "anthracite" (than antraxit) dựa trên độ cứng, hàm lượng carbon tuổi địa chất.
  • Có thể dùng để chỉ một nguồn năng lượng gây tranh cãi do hiệu suất thấp tác động môi trường lớn hơn so với các loại than khác.
Biến thể từ gần giống
  • Lignite (n): Tên gọi kỹ thuật khác của "brown coal", có nghĩa than nâu, than non.
    • Lignite is another term for brown coal. (Lignite một thuật ngữ khác cho than nâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Lignite: than non, than nâu (từ đồng nghĩa chính xác về mặt kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "brown coal".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "brown coal".

brown coal

A worker loads brown coal into a furnace at a power plant.

danh từ
  1. than bùn

Từ đồng nghĩa