brown study

/'braun'stʌdi/
Học thuật
Thân thiện
brown study

He fell into a brown study while sitting by the window.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự trầm ngâm sâu sắc, sự mơ mộng: Trạng thái một người hoàn toàn chìm đắm trong suy nghĩ của riêng mình, không để ý đến những đang xảy ra xung quanh. Đây một cụm từ cố định (idiom) mang tính văn học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was in a brown study all afternoon, staring out the window. (Anh ấy đã trầm ngâm suốt cả buổi chiều, nhìn chằm chằm ra ngoài cửa sổ.)
    • Lost in a brown study, she didn't hear the phone ring. (Chìm đắm trong suy nghĩ, ấy đã không nghe thấy tiếng chuông điện thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a brown study": đang trong trạng thái trầm ngâm sâu sắc.

    • She was so deep in a brown study that she walked right past her stop. ( ấy trầm ngâm đến mức đi ngang qua điểm dừng của mình không hay.)
  • "to fall into a brown study": rơi vào trạng thái mơ mộng, trầm .

    • After reading the letter, he fell into a brown study. (Sau khi đọc thư, anh ta rơi vào trạng thái trầm .)
Biến thể từ gần giống
  • Reverie (n): sự mơ mộng, trạng thái mơ màng.

    • He was lost in reverie. (Anh ta chìm đắm trong mơ mộng.)
  • Absorption (n): sự say mê, sự chìm đắm hoàn toàn.

    • Her absorption in the book was complete. ( ấy hoàn toàn chìm đắm vào cuốn sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Deep thought: suy nghĩ sâu sắc.
  • Contemplation: sự trầm , suy ngẫm.
  • Daydreaming: sự mơ mộng giữa ban ngày.
Thành ngữ liên quan
  • "A brown study" một thành ngữ cố định. Không các phrasal verbs trực tiếp liên quan. Thành ngữ này thường được sử dụng với các động từ như "be in", "fall into", "lost in".
brown study

He fell into a brown study while sitting by the window.

danh từ
  1. sự mơ mộng, sự trầm ngâm