brown-shirt

/'braunʃə:t/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đảng viên đảng Quốc xã (Đức): "brown-shirt" một thuật ngữ lịch sử dùng để chỉ thành viên của tổ chức SA (Sturmabteilung) của Đảng Quốc xã Đức, dễ nhận biết qua đồng phục áo sơ mi màu nâu của họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The brown-shirts were a paramilitary force in Nazi Germany. (Những người mặc áo sơ mi nâu một lực lượng bán quân sựĐức Quốc xã.)
    • Historical photos often show brown-shirts marching in rallies. (Các bức ảnh lịch sử thường cho thấy các đảng viên áo nâu diễu hành trong các cuộc mít-tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "brown-shirt tactics": chỉ những chiến thuật đe dọa, bạo lực khủng bố mang tính đám đông, được sử dụng bởi các thành viên SA để đàn áp đối thủ chính trị.
    • The regime employed brown-shirt tactics to intimidate voters. (Chế độ đã sử dụng các chiến thuật kiểu áo nâu để đe dọa cử tri.)
Biến thể từ gần giống
  • Brownshirt (n): cách viết liền, cùng nghĩa với "brown-shirt".
  • SA (Sturmabteilung) (n): tên đầy đủ của tổ chức này, nghĩa "Phân đội Bão táp".
  • Stormtrooper (n): Tên gọi khác của thành viên SA; lính xung kích.
Từ đồng nghĩa
  • Nazi stormtrooper: lính xung kích Quốc xã.
  • SA man: người của lực lượng SA.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử để nói về Đức Quốc xã trước trong Thế chiến thứ hai.
  • Trong cách sử dụng ẩn dụ hiện đại, "brown-shirt" đôi khi được dùng (một cách không chính thức) để chỉ những kẻ theo chủ nghĩa phát xít hoặc những kẻ sử dụng bạo lực đám đông để đe dọa người khác, nhưng đây cách dùng cần thận trọng mang tính so sánh mạnh mẽ.
danh từ
  1. đảng viên đảng Quốc xã (Đức)