brown-speckled

Học thuật
Thân thiện
brown-speckled

A brown-speckled bird sits on a branch.

Định nghĩa

Tính từ: - những vết đốm màu nâu: Mô tả một bề mặt hoặc vật thể được phủ bởi nhiều đốm nhỏ, chấm nhỏ hoặc vết nhỏ màu nâu.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The brown-speckled eggs were carefully placed in the nest. (Những quả trứng đốm nâu được đặt cẩn thận trong tổ.)
    • We saw a brown-speckled bird in the forest. (Chúng tôi nhìn thấy một con chim đốm nâu trong rừng.)
    • The old book had a brown-speckled cover from age and moisture. (Cuốn sách bìa lốm đốm màu nâu do tuổi tác độ ẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mô tả trong sinh học: Thường dùng để mô tả hoa văn tự nhiên trên da, lông, vỏ hoặc cánh của động thực vật.

    • The biologist studied the brown-speckled pattern on the butterfly's wings. (Nhà sinh vật học nghiên cứu hoa văn lốm đốm nâu trên đôi cánh của con bướm.)
  • Mô tả sự xuống cấp hoặc dấu vết thời gian: Có thể mô tả các vết ố, vết bẩn hoặc sự thay đổi màu sắc xuất hiện theo thời gian.

    • The marble statue became brown-speckled after years of exposure. (Bức tượng đá cẩm thạch trở nên lốm đốm nâu sau nhiều năm phơi nắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Speckled (adj): đốm, lốm đốm (nói chung, không chỉ định màu sắc cụ thể).

    • The speckled hen sat on her eggs. (Con gà mái lốm đốm ngồi trên trứng của .)
  • Brown-spotted (adj): đốm màu nâu. (Từ gần nghĩa, thường dùng thay thế được).

  • Freckled (adj): tàn nhang (thường dùng cho da người, những đốm nâu nhỏ).
Từ đồng nghĩa
  • Brown-dappled: những vết loang lổ màu nâu.
  • Brown-flecked: những vệt nhỏ màu nâu.
brown-speckled

A brown-speckled bird sits on a branch.

Adjective
  1. những vết đốm màu nâu