brown-striped
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có sọc màu nâu, có vằn màu nâu: Mô tả một vật, bề mặt hoặc sinh vật có các đường kẻ, vạch dài (sọc) hoặc các dải màu (vằn) mang màu nâu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The brown-striped fabric was perfect for the sofa. (Tấm vải có sọc nâu rất hoàn hảo cho chiếc ghế sofa.)
- We saw a brown-striped snake in the garden. (Chúng tôi đã thấy một con rắn có vằn nâu trong vườn.)
- The wallpaper had a subtle, brown-striped pattern. (Giấy dán tường có một họa tiết kẻ sọc nâu tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "brown-striped" as a descriptor: Thường được dùng như một tính từ ghép để bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ, mô tả đặc điểm ngoại hình hoặc họa tiết.
- He wore a brown-striped tie to the interview. (Anh ấy đeo một chiếc cà vạt kẻ sọc nâu đến buổi phỏng vấn.)
Biến thể và từ gần giống
Striped (adj): có sọc, có vằn (nói chung, không chỉ định màu).
- A striped shirt (Một chiếc áo sơ mi kẻ sọc).
Brown (adj/n): màu nâu.
- Brown hair (Tóc nâu).
Từ đồng nghĩa
- Brown-banded: có dải màu nâu.
- Brown-streaked: có vệt màu nâu.
Lưu ý
- Cấu trúc từ: "Brown-striped" là một tính từ ghép được tạo thành bởi hai từ: màu sắc ("brown") và đặc điểm ("striped"). Các tính từ tương tự có cấu trúc "màu sắc + đặc điểm" như "red-spotted" (có đốm đỏ), "blue-checkered" (có ô vuông màu xanh).
- Vị trí: Tính từ này thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa (ví dụ: a brown-striped cat).