brown-striped

Học thuật
Thân thiện
brown-striped

A brown-striped cat naps on the windowsill.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • sọc màu nâu, vằn màu nâu: Mô tả một vật, bề mặt hoặc sinh vật các đường kẻ, vạch dài (sọc) hoặc các dải màu (vằn) mang màu nâu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The brown-striped fabric was perfect for the sofa. (Tấm vải sọc nâu rất hoàn hảo cho chiếc ghế sofa.)
    • We saw a brown-striped snake in the garden. (Chúng tôi đã thấy một con rắn vằn nâu trong vườn.)
    • The wallpaper had a subtle, brown-striped pattern. (Giấy dán tường một họa tiết kẻ sọc nâu tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "brown-striped" as a descriptor: Thường được dùng như một tính từ ghép để bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ, mô tả đặc điểm ngoại hình hoặc họa tiết.
    • He wore a brown-striped tie to the interview. (Anh ấy đeo một chiếc cà vạt kẻ sọc nâu đến buổi phỏng vấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Striped (adj): sọc, vằn (nói chung, không chỉ định màu).

    • A striped shirt (Một chiếc áo sơ mi kẻ sọc).
  • Brown (adj/n): màu nâu.

    • Brown hair (Tóc nâu).
Từ đồng nghĩa
  • Brown-banded: dải màu nâu.
  • Brown-streaked: vệt màu nâu.
Lưu ý
  • Cấu trúc từ: "Brown-striped" một tính từ ghép được tạo thành bởi hai từ: màu sắc ("brown") đặc điểm ("striped"). Các tính từ tương tự cấu trúc "màu sắc + đặc điểm" như "red-spotted" ( đốm đỏ), "blue-checkered" ( ô vuông màu xanh).
  • Vị trí: Tính từ này thường đứng trước danh từ bổ nghĩa ( dụ: a brown-striped cat).
brown-striped

A brown-striped cat naps on the windowsill.

Adjective
  1. sọc, vằn màu nâu