brownshirt

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thành viên của SA (Sturmabteilung) của Đức Quốc xã: "brownshirt" dùng để chỉ một thành viên của lực lượng bán quân sự SA (Sturmabteilung) của Đảng Quốc xã Đức, được biết đến với bộ đồng phục màu nâu đặc trưng.
    • Người ủng hộ chủ nghĩa phát xít hoặc bạo lực chính trị: Nghĩa mở rộng, chỉ bất kỳ ai tư tưởng hoặc hành động tương tự như lực lượng này, thường mang hàm ý tiêu cực về sự cuồng tín bạo lực.
dụ sử dụng
  • (Những người mặc áo nâu nổi tiếng với các cuộc ẩu đả đường phố bạo lực với các đối thủ chính trị.)
  • (Anh ta bị buộc tội hành xử như một tên áo nâu, dùng đe dọa để bịt miệng những người bất đồng chính kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Brownshirt" trong bối cảnh lịch sử: Thường được dùng để nhấn mạnh bản chất bạo lực đàn áp của chế độ Quốc xã.

    • The rise of the brownshirts marked a dark chapter in German history. (Sự trỗi dậy của những kẻ áo nâu đánh dấu một chương đen tối trong lịch sử nước Đức.)
  • "Brownshirt" như một thuật ngữ chính trị hiện đại: Được dùng để chỉ trích những nhóm hoặc cá nhân hành vi bạo lực, độc đoán, hoặc cực đoan.

    • Some journalists compared the rioters to brownshirts for their coordinated attacks on protesters. (Một số nhà báo so sánh những kẻ bạo loạn với những tên áo nâu các cuộc tấn công tổ chức vào người biểu tình.)
Biến thể từ gần giống
  • Brownshirtism (danh từ): chủ nghĩa áo nâu, chỉ hệ tư tưởng hoặc hành vi bạo lực chính trị tương tự.

    • The ideology of brownshirtism was condemned internationally. (Hệ tư tưởng áo nâu đã bị lên án trên toàn quốc tế.)
  • Brownshirted (tính từ): mặc áo nâu, thuộc về lực lượng áo nâu.

    • The brownshirted soldiers marched through the streets. (Những người lính mặc áo nâu diễu hành qua các con phố.)
Từ đồng nghĩa
  • SA man: thành viên SA.
  • Stormtrooper: lính xung kích (thường dùng trong bối cảnh lịch sử).
  • Fascist thug: tên côn đồ phát xít (mang nghĩa tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "brownshirt".

Thành ngữ liên quan
  • To wear a brownshirt: mang ý nghĩa ẩn dụ, chỉ việc thể hiện tư tưởng cực đoan hoặc ủng hộ bạo lực chính trị.
    • By supporting the crackdown, he was effectively wearing a brownshirt in spirit. (Bằng cách ủng hộ cuộc đàn áp, về mặt tinh thần, anh ta đang mặc một chiếc áo nâu.)