brucelles

Học thuật
Thân thiện
brucelles

Une scientifique utilise des brucelles pour placer un échantillon sur une lame de microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (số nhiều):
    • Cái nhíp, cái cặp nhỏ: Một dụng cụ nhỏ, thường hai cánh kim loại được nối với nhaumột đầu, dùng để cầm, kẹp hoặc nhặt những vật rất nhỏ hoặc mảnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le bijoutier utilise des brucelles pour placer les petits diamants. (Người thợ kim hoàn sử dụng cái nhíp để đặt những viên kim cương nhỏ.)
    • Elle a retiré l'écharde avec une paire de brucelles. ( ấy đã lấy cái dằm ra bằng một cái nhíp.)
    • Les brucelles sont essentielles dans un laboratoire de biologie. (Cái nhípdụng cụ thiết yếu trong phòng thí nghiệm sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "brucelles de précision": nhíp chính xác, nhíp dùng trong công việc đòi hỏi độ tỉ mỉ cao.
    • Pour ce travail de micro-électronique, il vous faut des brucelles de précision. (Để làm công việc vi điện tử này, anh cần một cái nhíp chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Pince à épiler (n.f): Cái nhíp nhổ lông. (Đâymột loại nhíp chuyên dụng, trong khi "brucelles" mang nghĩa chung hơn cho nhiều mục đích.)
  • Pince fine (n.f): Cái kẹp nhỏ, cái kẹp mảnh. (Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh kỹ thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Pince (n.f): Cái kẹp. (Nghĩa rộng hơn, có thể chỉ nhiều loại kẹp lớn nhỏ khác nhau.)
  • Pincette (n.f): Cái nhíp nhỏ. (Gần như đồng nghĩa, thường dùng trong y tế hoặc thí nghiệm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "brucelles".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "brucelles".

brucelles

Une scientifique utilise des brucelles pour placer un échantillon sur une lame de microscope.

danh từ giống cái (số nhiều)
  1. cái nhíp, cái cặp nhỏ

Từ gần giống