brucine

Học thuật
Thân thiện
brucine

Une scientifique examine un échantillon de brucine au microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bruxin: Một chất ancaloit độc, có vị rất đắng, được chiết xuất chủ yếu từ hạt vỏ của một số loài cây thuộc chi Strychnos, đặc biệtcây mã tiền. cấu trúc tính chất tương tự strychnin nhưng độc tính thấp hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La brucine est un alcaloïde toxique. (Bruxin là một ancaloit độc.)
    • On extrait la brucine des graines du Strychnos nux-vomica. (Người ta chiết xuất bruxin từ hạt của cây mã tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học dược học, "brucine" thường được nhắc đến như một chất chuẩn để xác định độ quay cực hoặc trong các phân tích định tính.
    • La brucine est utilisée comme réactif en chimie analytique. (Bruxin được sử dụng như một thuốc thử trong hóa phân tích.)
Biến thể từ gần giống
  • Strychnine (n): Strychnin. Một ancaloit độc mạnh hơn, cùng nguồn gốc từ cây mã tiền.
  • Alcaloïde (n): Ancaloit. Một nhóm lớn các hợp chất hữu cơ chứa nitơ, thường hoạt tính sinh học mạnh, thường nguồn gốc từ thực vật.
Từ đồng nghĩa
  • 2,3-Diméthoxystrychnine: Tên hóa học của bruxin.
  • (Không từ đồng nghĩa phổ biến trong ngôn ngữ thông thường do đâymột thuật ngữ chuyên ngành).
Thông tin bổ sung
  • Bruxin, mặc dù độc, đôi khi được sử dụng với lượng rất nhỏ, kiểm soát trong y học cổ truyền hoặc như một chất phụ gia trong một số ứng dụng công nghiệp. Tuy nhiên, việc sử dụng này rất hạn chế cần cực kỳ thận trọng.
brucine

Une scientifique examine un échantillon de brucine au microscope.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học) bruxin (một chất ancaloit ở quả mã tiền)