brucine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bruxin: Một chất ancaloit độc, có vị rất đắng, được chiết xuất chủ yếu từ hạt và vỏ của một số loài cây thuộc chi Strychnos, đặc biệt là cây mã tiền. Nó có cấu trúc và tính chất tương tự strychnin nhưng độc tính thấp hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La brucine est un alcaloïde toxique. (Bruxin là một ancaloit độc.)
- On extrait la brucine des graines du Strychnos nux-vomica. (Người ta chiết xuất bruxin từ hạt của cây mã tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học và dược học, "brucine" thường được nhắc đến như một chất chuẩn để xác định độ quay cực hoặc trong các phân tích định tính.
- La brucine est utilisée comme réactif en chimie analytique. (Bruxin được sử dụng như một thuốc thử trong hóa phân tích.)
Biến thể và từ gần giống
- Strychnine (n): Strychnin. Một ancaloit độc mạnh hơn, cùng có nguồn gốc từ cây mã tiền.
- Alcaloïde (n): Ancaloit. Một nhóm lớn các hợp chất hữu cơ có chứa nitơ, thường có hoạt tính sinh học mạnh, thường có nguồn gốc từ thực vật.
Từ đồng nghĩa
- 2,3-Diméthoxystrychnine: Tên hóa học của bruxin.
- (Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong ngôn ngữ thông thường do đây là một thuật ngữ chuyên ngành).
Thông tin bổ sung
- Bruxin, mặc dù độc, đôi khi được sử dụng với lượng rất nhỏ, có kiểm soát trong y học cổ truyền hoặc như một chất phụ gia trong một số ứng dụng công nghiệp. Tuy nhiên, việc sử dụng này rất hạn chế và cần cực kỳ thận trọng.
danh từ giống cái
- (sinh vật học) bruxin (một chất ancaloit ở quả mã tiền)