bruineux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có mưa bụi, có mưa phùn: Dùng để miêu tả thời tiết khi có mưa bụi (bruine) đang rơi hoặc thường xuyên có mưa bụi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le ciel est gris et bruineux ce matin. (Bầu trời xám xịt và có mưa bụi sáng nay.)
- Nous avons quitté la région bruineuse de la Bretagne. (Chúng tôi đã rời khỏi vùng Bretagne hay có mưa phùn.)
- Un temps bruineux persiste depuis trois jours. (Thời tiết mưa bụi kéo dài đã ba ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"une journée bruineuse": một ngày có mưa bụi.
- La promenade en forêt fut gâchée par une journée bruineuse. (Buổi đi dạo trong rừng bị hỏng bởi một ngày mưa phùn.)
"un climat bruineux": một kiểu khí hậu thường xuyên có mưa bụi.
- Le climat bruineux de la côte favorise la végétation. (Khí hậu mưa phùn của vùng duyên hải thuận lợi cho thảm thực vật.)
Biến thể và từ liên quan
Bruine (danh từ giống cái): mưa bụi, mưa phùn.
- Une fine bruine tombe sur la ville. (Một cơn mưa bụi nhẹ rơi xuống thành phố.)
Bruiner (động từ không ngôi): mưa bụi (chỉ dùng với chủ ngữ giả "il").
- Il bruine depuis ce matin. (Trời mưa bụi từ sáng đến giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Pluvieux: có mưa, mưa nhiều (nói chung).
- Grisaille: thời tiết u ám, xám xịt (nhấn mạnh đến màu sắc và ánh sáng hơn là mưa).
Từ trái nghĩa
- Sec: khô ráo.
- Ensoleillé: có nắng, quang đãng.
tính từ
- xem bruine
- Temps bruineuxtiết trời mưa bụi