bruineux

Học thuật
Thân thiện
bruineux

Le temps est bruineux ce matin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • mưa bụi, mưa phùn: Dùng để miêu tả thời tiết khi mưa bụi (bruine) đang rơi hoặc thường xuyên mưa bụi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le ciel est gris et bruineux ce matin. (Bầu trời xám xịt mưa bụi sáng nay.)
    • Nous avons quitté la région bruineuse de la Bretagne. (Chúng tôi đã rời khỏi vùng Bretagne hay mưa phùn.)
    • Un temps bruineux persiste depuis trois jours. (Thời tiết mưa bụi kéo dài đã ba ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "une journée bruineuse": một ngày mưa bụi.

    • La promenade en forêt fut gâchée par une journée bruineuse. (Buổi đi dạo trong rừng bị hỏng bởi một ngày mưa phùn.)
  • "un climat bruineux": một kiểu khí hậu thường xuyên mưa bụi.

    • Le climat bruineux de la côte favorise la végétation. (Khí hậu mưa phùn của vùng duyên hải thuận lợi cho thảm thực vật.)
Biến thể từ liên quan
  • Bruine (danh từ giống cái): mưa bụi, mưa phùn.

    • Une fine bruine tombe sur la ville. (Một cơn mưa bụi nhẹ rơi xuống thành phố.)
  • Bruiner (động từ không ngôi): mưa bụi (chỉ dùng với chủ ngữ giả "il").

    • Il bruine depuis ce matin. (Trời mưa bụi từ sáng đến giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pluvieux: mưa, mưa nhiều (nói chung).
  • Grisaille: thời tiết u ám, xám xịt (nhấn mạnh đến màu sắc ánh sáng hơn là mưa).
Từ trái nghĩa
  • Sec: khô ráo.
  • Ensoleillé: nắng, quang đãng.
bruineux

Le temps est bruineux ce matin.

tính từ
  1. xem bruine
    • Temps bruineux
      tiết trời mưa bụi