brumasser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ không ngôi (Impersonal Verb):
    • Sương mù nhẹ bao phủ, sương mù nhẹ: "brumasser" diễn tả hiện tượng thời tiết khi có một lớp sương mù nhẹ, hơi ẩm bao phủ. Đâymột động từ không ngôi, chỉ dùng với chủ ngữ giả "il" (/trời).
Ví dụ sử dụng
  • Động từ không ngôi:
    • Il brumasse ce matin. (Sáng nay trời sương mù nhẹ.)
    • On dirait qu'il va brumasser. (Trông như trời sắp sương mù nhẹ.)
    • Il a brumassé toute la journée. (Trời đã sương mù nhẹ suốt cả ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Il commence à brumasser.": Trời bắt đầu sương mù nhẹ.
    • En sortant, j'ai vu qu'il commençait à brumasser. (Khi ra ngoài, tôi thấy trời bắt đầu sương mù nhẹ.)
  • "Il ne fait que brumasser.": Trời chỉ toàn sương mù nhẹ (diễn tả thời tiết u ám, ẩm ướt kéo dài).
    • Depuis trois jours, il ne fait que brumasser. (Đã ba ngày nay, trời chỉ toàn sương mù nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Brumasseux/Brumasseuse (tính từ): sương mù nhẹ, ẩm ướt.
    • Une journée brumasseuse. (Một ngày trời sương mù nhẹ.)
  • Brouillard (danh từ): sương mù (dày đặc hơn so với "brume").
    • Le brouillard est épais. (Sương mù rất dày.)
  • Brume (danh từ): sương mù, hơi nước (nhẹ hơn "brouillard").
    • Une légère brume. (Một làn sương mù nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Brouillasser (động từ không ngôi): sương mù nhẹ (gần như đồng nghĩa với "brumasser").
    • Il brouillasse. (Trời sương mù nhẹ.)
Thành ngữ liên quan
  • Il fait un temps à ne pas mettre un chien dehors (Thành ngữ): Thời tiết rất xấu, không thể ra ngoài. Có thể dùng khi "il brumasse" kết hợp với mưa phùn lạnh.
    • Avec cette pluie et ce vent, il brumasse en plus : il fait un temps à ne pas mettre un chien dehors ! (Với trời mưa gió này, lại còn thêm sương mù nhẹ: thời tiết xấu đến mức không thể ra ngoài!)
động từ không ngôi
  1. sương mù nhẹ
    • Il brumasse
      trời sương mù nhẹ