brumasser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ không ngôi (Impersonal Verb):
- Sương mù nhẹ bao phủ, có sương mù nhẹ: "brumasser" diễn tả hiện tượng thời tiết khi có một lớp sương mù nhẹ, hơi ẩm bao phủ. Đây là một động từ không ngôi, chỉ dùng với chủ ngữ giả "il" (nó/trời).
Ví dụ sử dụng
- Động từ không ngôi:
- Il brumasse ce matin. (Sáng nay trời có sương mù nhẹ.)
- On dirait qu'il va brumasser. (Trông như trời sắp có sương mù nhẹ.)
- Il a brumassé toute la journée. (Trời đã có sương mù nhẹ suốt cả ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Il commence à brumasser.": Trời bắt đầu có sương mù nhẹ.
- En sortant, j'ai vu qu'il commençait à brumasser. (Khi ra ngoài, tôi thấy trời bắt đầu có sương mù nhẹ.)
- "Il ne fait que brumasser.": Trời chỉ toàn sương mù nhẹ (diễn tả thời tiết u ám, ẩm ướt kéo dài).
- Depuis trois jours, il ne fait que brumasser. (Đã ba ngày nay, trời chỉ toàn sương mù nhẹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Brumasseux/Brumasseuse (tính từ): có sương mù nhẹ, ẩm ướt.
- Une journée brumasseuse. (Một ngày trời có sương mù nhẹ.)
- Brouillard (danh từ): sương mù (dày và đặc hơn so với "brume").
- Le brouillard est épais. (Sương mù rất dày.)
- Brume (danh từ): sương mù, hơi nước (nhẹ hơn "brouillard").
- Une légère brume. (Một làn sương mù nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
- Brouillasser (động từ không ngôi): có sương mù nhẹ (gần như đồng nghĩa với "brumasser").
- Il brouillasse. (Trời có sương mù nhẹ.)
Thành ngữ liên quan
- Il fait un temps à ne pas mettre un chien dehors (Thành ngữ): Thời tiết rất xấu, không thể ra ngoài. Có thể dùng khi "il brumasse" kết hợp với mưa phùn và lạnh.
- Avec cette pluie et ce vent, il brumasse en plus : il fait un temps à ne pas mettre un chien dehors ! (Với trời mưa và gió này, lại còn thêm sương mù nhẹ: thời tiết xấu đến mức không thể ra ngoài!)
động từ không ngôi
- sương mù nhẹ
- Il brumassetrời sương mù nhẹ