brumby
/'brʌmbi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngựa hoang ở Úc: "brumby" là một danh từ chỉ loài ngựa hoang, chưa được thuần hóa, sống tự do trong vùng nội địa hoặc các vùng hẻo lánh của nước Úc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer had trouble with a brumby getting into his crops. (Người nông dân gặp rắc rối vì một con ngựa hoang vào phá vườn cây của ông.)
- We saw a herd of brumbies galloping across the plain. (Chúng tôi thấy một đàn ngựa hoang phi nước đại ngang qua đồng bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to muster brumbies": lùa, tập hợp ngựa hoang.
- Every year, stockmen go out to muster brumbies from the high country. (Hàng năm, các chủ trang trại đi ra ngoài để lùa ngựa hoang từ vùng cao về.)
Biến thể và từ gần giống
- Wild horse (n): ngựa hoang (từ tổng quát, không đặc trưng cho Úc).
- Feral horse (n): ngựa hoang dã (nhấn mạnh trạng thái từ thuần hóa trở lại thành hoang dã).
Từ đồng nghĩa
- Australian wild horse: ngựa hoang Úc.
- Feral horse: ngựa hoang dã.
Thành ngữ liên quan
- "As wild as a brumby": hoang dã như ngựa brumby (dùng để miêu tả tính cách hoang dã, khó kiểm soát của một người hoặc con vật).
- That child is as wild as a brumby and needs more discipline. (Đứa trẻ đó hoang dã như ngựa brumby và cần được rèn kỷ luật hơn.)
danh từ
- úc, (thông tục) ngựa chưa thuần