bruneian

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hoặc đặc điểm của Brunei, hay người dân của nước này
Noun
  1. người dân bản địa hay cư dân của Brunei

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

bruneian
A Bruneian student reads a book in the library.