brunissement

Học thuật
Thân thiện
brunissement

Le brunissement des feuilles en automne est un phénomène naturel.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự ngả màu nâu, sự trở nên nâu: Chỉ hành động hoặc quá trình một vật đó chuyển sang màu nâu, thường do tác động của nhiệt, ánh sáng, oxy hóa hoặc thời gian.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le brunissement des feuilles en automne est un phénomène naturel. (Sự ngả màu nâu của cây vào mùa thumột hiện tượng tự nhiên.)
    • Le brunissement de la viande pendant la cuisson est à la réaction de Maillard. (Sự chuyển màu nâu của thịt trong khi nấu là do phản ứng Maillard.)
    • On observe un brunissement des vieux papiers et photographies. (Người ta quan sát thấy sự ngả màu nâu của giấy tờ ảnh chụp .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "brunissement enzymatique": sự hóa nâu do enzyme.

    • Le brunissement enzymatique des fruits coupés, comme la pomme, peut être évité avec du jus de citron. (Sự hóa nâu do enzyme của trái cây cắt lát, như táo, có thể được ngăn ngừa bằng nước cốt chanh.)
  • "brunissement non enzymatique": sự hóa nâu không do enzyme.

    • La caramélisation est un type de brunissement non enzymatique. (Sự caramel hóa là một loại hóa nâu không do enzyme.)
Biến thể từ gần giống
  • Brunir (động từ): làm cho nâu, trở nên nâu.

    • Le soleil brunit la peau. (Mặt trời làm da sạm nâu.)
  • Bruni (tính từ): đã trở nên nâu, màu nâu.

    • Des feuilles brunes. (Những chiếc màu nâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Browning (từ mượn tiếng Anh, dùng trong ngữ cảnh khoa học): sự hóa nâu.
  • Fonçage (nghĩa hẹp, chỉ sự trở nên sẫm màu): sự sẫm màu.
Lưu ý
  • Từ này được ghi chútừ hiếm, nghĩa ít dùng. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta có thể dùng cách diễn đạt như "devenir brun" (trở nên nâu) hoặc "le fait de brunir" (việc hóa nâu). Từ này thường xuất hiện nhiều hơn trong các văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc chuyên ngành (như sinh học, hóa thực phẩm, bảo tồn).
brunissement

Le brunissement des feuilles en automne est un phénomène naturel.

danh từ giống đực
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự ngã màu nâu