brunnhilde
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Brünnhilde là tên của một nhân vật nữ trong thần thoại Bắc Âu và sử thi Đức. Trong truyền thuyết, cô là một Valkyrie (nữ chiến binh thần thánh) hoặc một nữ hoàng trong sử thi Nibelungenlied. Brünnhilde yêu anh hùng Siegfried; khi bị anh ta lừa dối, cô đã ra lệnh giết anh ta và sau đó tự sát.
Ví dụ sử dụng
- (Brünnhilde là một nhân vật trung tâm trong chuỗi vở opera "Der Ring des Nibelungen" của Richard Wagner.)
- (Câu chuyện về Brünnhilde và Siegfried là một câu chuyện bi thương về tình yêu và sự phản bội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Brünnhilde-like": mang tính chất giống Brünnhilde, thường chỉ một người phụ nữ mạnh mẽ, kiêu hãnh và có số phận bi thảm.
- Her Brünnhilde-like determination impressed everyone. (Sự quyết tâm giống Brünnhilde của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người.)
Biến thể và từ gần giống
- Brünnhilde (cách viết khác): đôi khi được viết là Brunhild hoặc Brynhildr trong các ngữ cảnh khác nhau.
- In Norse mythology, she is known as Brynhildr. (Trong thần thoại Bắc Âu, cô được biết đến với tên Brynhildr.)
Từ đồng nghĩa
- Valkyrie: nữ chiến binh thần thánh trong thần thoại Bắc Âu, là vai trò chính của Brünnhilde.
- Nữ hoàng bi kịch: một người phụ nữ có số phận bi thảm, thường liên quan đến tình yêu và sự phản bội.
Thành ngữ liên quan
- "The curse of Brünnhilde": lời nguyền của Brünnhilde, ám chỉ một lời nguyền hoặc số phận bi thảm khó tránh khỏi.
- He felt the curse of Brünnhilde following him after his betrayal. (Anh ta cảm thấy lời nguyền của Brünnhilde đeo đuổi mình sau sự phản bội.)