brush aside

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): "brush aside" có nghĩa gạt bỏ, phớt lờ, hoặc không xem xét một điều đó (thường ý kiến, lời đề nghị, hoặc cảm xúc của người khác) một cách thiếu tôn trọng hoặc vội vàng. Hành động này thể hiện sự coi thường hoặc không muốn dành thời gian cho vấn đề đó.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã gạt bỏ những lo lắng của anh ấy về dự án.)
  • (Người quản lý đã phớt lờ những đề xuất của nhân viên thậm chí không thèm lắng nghe.)
  • (Anh ấy cố gắng xin lỗi, nhưng ấy đã gạt anh ta sang một bên.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "brush aside" + tân ngữ người: dùng để chỉ việc phớt lờ hoặc không quan tâm đến một người nào đó.

    • The celebrity brushed aside the fans who wanted autographs. (Người nổi tiếng đã phớt lờ những người hâm mộ muốn xin chữ ký.)
  • "brush aside" + tân ngữ vấn đề/ý tưởng: dùng để chỉ việc coi nhẹ hoặc không xem xét một vấn đề hay ý tưởng.

    • The committee brushed aside the proposal for new safety measures. (Ủy ban đã gạt bỏ đề xuất về các biện pháp an toàn mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Brush off (cụm động từ): có nghĩa tương tự, thường dùng để chỉ việc phớt lờ hoặc từ chối một cách nhẹ nhàng hơn.

    • He brushed off her criticism with a smile. (Anh ấy phớt lờ lời chỉ trích của ấy bằng một nụ cười.)
  • Set aside (cụm động từ): gạt sang một bên để xem xét sau, nhưng không mang tính phủ nhận mạnh mẽ như "brush aside".

    • Let's set aside our differences and work together. (Hãy gạt bỏ sự khác biệt của chúng ta làm việc cùng nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Dismiss (động từ): bác bỏ, không xem xét.

    • She dismissed his idea as impractical. ( ấy bác bỏ ý tưởng của anh ấy không thực tế.)
  • Ignore (động từ): phớt lờ, không chú ý.

    • He ignored her warnings. (Anh ấy phớt lờ những lời cảnh báo của ấy.)
  • Reject (động từ): từ chối, bác bỏ.

    • The proposal was rejected outright. (Đề xuất đã bị từ chối thẳng thừng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Brush up on: ôn lại, cải thiện kỹ năng.

    • I need to brush up on my Spanish before the trip. (Tôi cần ôn lại tiếng Tây Ban Nha trước chuyến đi.)
  • Brush past: lướt qua, đi ngang qua một cách vội vàng.

    • She brushed past me without saying a word. ( ấy lướt qua tôi không nói một lời.)
Thành ngữ liên quan
  • To sweep something under the rug: giấu giếm hoặc phớt lờ một vấn đề để tránh đối mặt.

    • Instead of solving the issue, they swept it under the rug. (Thay vì giải quyết vấn đề, họ đã phớt lờ .)
  • To turn a blind eye: cố tình không nhìn thấy hoặc phớt lờ điều đó sai trái.

    • The authorities turned a blind eye to the corruption. (Chính quyền đã cố tình phớt lờ nạn tham nhũng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

brush aside
She tried to brush aside the fallen leaves from the garden path.