preciosity
/,preʃi'ɔsiti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính cầu kỳ, tính kiểu cách: Chỉ phẩm chất của việc quá chú trọng đến những chi tiết tinh tế, trang nhã hoặc phức tạp một cách không cần thiết, thường đến mức giả tạo hoặc phô trương.
- Tính đài các, sự trau chuốt quá mức: Ám chỉ sự tinh tế hoặc sự trau chuốt trong cách ăn nói, hành xử hoặc thẩm mỹ vượt xa mức bình thường, đôi khi mang hàm ý tiêu cực về sự màu mè, không tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The preciosity of his language made his speech difficult to understand. (Tính kiểu cách trong ngôn ngữ của anh ta khiến bài phát biểu khó hiểu.)
- Some critics accused the poet of preciosity, saying his work was more about style than substance. (Một số nhà phê bình cáo buộc nhà thơ về tính cầu kỳ, nói rằng tác phẩm của ông thiên về hình thức hơn là nội dung.)
- Her manners were marked by a certain preciosity that seemed affected. (Cử chỉ của cô ấy mang dấu ấn của một sự đài các nào đó có vẻ màu mè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phê bình văn học/nghệ thuật: "Preciosity" thường được dùng để chỉ trích một phong cách nghệ thuật quá tập trung vào sự tinh xảo hình thức, sự trau chuốt từ ngữ hoặc kỹ thuật, dẫn đến thiếu sự chân thực hoặc sức mạnh cảm xúc.
- The movement was later criticized for its aesthetic preciosity and detachment from social issues. (Trào lưu sau đó bị chỉ trích vì tính chất cầu kỳ thẩm mỹ và sự tách biệt khỏi các vấn đề xã hội của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Precious (tính từ): quý giá; (theo nghĩa tiêu cực) kiểu cách, màu mè, cầu kỳ.
- He has a precious way of speaking that annoys some people. (Anh ta có một cách nói chuyện kiểu cách khiến một số người khó chịu.)
- Preciously (trạng từ): một cách quý giá; một cách kiểu cách.
Từ đồng nghĩa
- Affectation: sự màu mè, giả tạo.
- Mannerism: thói cầu kỳ, tật kiểu cách.
- Fastidiousness: tính tỉ mỉ, kỹ tính (có thể mang nghĩa tích cực hơn).
- Over-refinement: sự tinh tế/quá trau chuốt.
Từ trái nghĩa
- Naturalness: sự tự nhiên.
- Simplicity: sự giản dị, đơn giản.
- Plainness: sự mộc mạc, chất phác.
Lưu ý sử dụng
- "Preciosity" là một danh từ tương đối học thuật và ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh phê bình văn hóa, nghệ thuật hoặc văn học.
- Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự trau chuốt quá mức đến mức mất đi vẻ tự nhiên và chân thực.
danh từ
- tính cầu kỳ, tính kiểu cách, tính đài các