brush up
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ):
"Brush up" có nghĩa là ôn lại, cải thiện, hoặc làm mới lại một kỹ năng, kiến thức đã bị lãng quên hoặc không còn thành thạo. Hành động này thường nhằm đưa kỹ năng hoặc kiến thức trở lại trạng thái tốt hơn, tinh tế hơn, hoặc hoàn thiện hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần ôn lại tiếng Pháp trước chuyến đi Paris.)
- (Cô ấy quyết định cải thiện kỹ năng nấu ăn cho bữa tiệc tối.)
- (Anh ấy đã ôn lại các chính sách của công ty trước cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Brush up on something": Dùng để chỉ việc ôn tập hoặc cải thiện một lĩnh vực cụ thể. (Bạn nên ôn lại ngữ pháp trước kỳ thi.)*
- "Brush up against" (nghĩa khác, không liên quan): Chạm nhẹ hoặc tiếp xúc ngẫu nhiên với ai đó hoặc điều gì đó. (Cô ấy vô tình chạm nhẹ vào anh ấy trên xe buýt đông đúc.)*
Biến thể và từ gần giống
- Brush-up (danh từ): Sự ôn tập hoặc cải thiện nhanh chóng. (Tôi cần một buổi ôn tập nhanh môn toán trước bài kiểm tra.)*
Từ đồng nghĩa
- Review: Ôn lại, xem lại. (Hãy cùng ôn lại các ghi chú.)*
- Polish: Trau chuốt, làm cho tinh tế hơn. (Cô ấy cần trau chuốt bài thuyết trình của mình.)*
- Refresh: Làm mới lại (kiến thức, kỹ năng). (Tôi muốn làm mới lại trí nhớ về chủ đề này.)*
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Brush up on: Ôn tập hoặc cải thiện một kỹ năng hoặc kiến thức cụ thể. (Anh ấy dành cả cuối tuần để ôn lại tiếng Tây Ban Nha.)*
Thành ngữ liên quan
- Brush up your act: Cải thiện hành vi hoặc hiệu suất của bạn. (Nếu bạn muốn được thăng chức, bạn cần cải thiện cách làm việc của mình.)*