brushing
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động chải, đánh (tóc, răng, v.v.): "brushing" chỉ hành động sử dụng bàn chải để làm sạch hoặc làm gọn tóc, răng, hoặc các bề mặt khác.
- Lần chải, lần đánh: "brushing" cũng có thể chỉ số lần thực hiện hành động chải hoặc đánh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He gave his hair a quick brushing before leaving. (Anh ấy đã chải tóc nhanh một lần trước khi đi.)
- The dentist recommended two brushings a day to maintain oral health. (Nha sĩ khuyên nên đánh răng hai lần mỗi ngày để duy trì sức khỏe răng miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"brushing teeth": hành động đánh răng.
- Proper brushing teeth technique helps prevent cavities. (Kỹ thuật đánh răng đúng cách giúp ngăn ngừa sâu răng.)
"hair brushing": hành động chải tóc.
- Daily hair brushing stimulates the scalp and promotes hair growth. (Chải tóc hàng ngày kích thích da đầu và thúc đẩy mọc tóc.)
Biến thể và từ gần giống
- Brush (động từ): chải, đánh (hành động gốc).
- She brushes her hair every morning. (Cô ấy chải tóc mỗi sáng.)
- Brush (danh từ): bàn chải (dụng cụ).
- I need a new toothbrush for better brushing. (Tôi cần một cái bàn chải đánh răng mới để đánh răng tốt hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Cleaning: làm sạch (nói chung, nhưng "brushing" nhấn mạnh việc dùng bàn chải).
- Grooming: chải chuốt (thường dùng cho tóc hoặc lông động vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Brush off: phủi sạch, gạt bỏ.
- She brushed off the dust from her coat. (Cô ấy phủi bụi khỏi áo khoác.)
Brush up on: ôn lại, trau dồi (kiến thức).
- He needs to brush up on his Spanish before the trip. (Anh ấy cần ôn lại tiếng Tây Ban Nha trước chuyến đi.)
Thành ngữ liên quan
- Get a brushing: bị khiển trách hoặc bị đánh đập (nghĩa bóng).
- The child got a brushing for misbehaving. (Đứa trẻ bị mắng vì cư xử không đúng mực.)