perishing

/'periʃiɳ/
tính từ
  1. (từ lóng) hết sức khó chịu, chết đi được
    • in perishing cold
      rét chết đi được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "perishing"

perishing
The perishing cold made everyone shiver.