brutalisation

brutalisation

A dictator's brutalisation of the population led to widespread suffering.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tàn bạo hóa, hành động làm cho ai đó trở nên tàn nhẫn hoặc mất đi phẩm chất con người: "Brutalisation" chỉ quá trình hoặc kết quả của việc khiến một người hoặc một nhóm người trở nên hung bạo, vô cảm, hoặc thiếu lòng nhân ái.
    • Sự đối xử dã man, tàn bạo: "Brutalisation" cũng mô tả hành động đối xử với ai đó một cách tàn nhẫn, hung hãn, không thương tiếc.
    • Tình trạng bị đối xử tàn bạo: "Brutalisation" có thể chỉ trạng thái của một người hoặc một cộng đồng khi bị đối xử dã man, dẫn đến tổn thương về thể chất tinh thần.
dụ sử dụng
  • Sự tàn bạo hóa:
    • The brutalisation of soldiers in war zones can lead to long-term psychological trauma. (Sự tàn bạo hóa của những người lính trong vùng chiến sự có thể dẫn đến chấn thương tâm lý lâu dài.)
  • Sự đối xử dã man:
    • The brutalisation of prisoners in that facility has been widely condemned. (Sự đối xử dã man với các nhân tại cơ sở đó đã bị lên án rộng rãi.)
  • Tình trạng bị đối xử tàn bạo:
    • The children suffered from the brutalisation of living in a violent home. (Những đứa trẻ phải chịu đựng tình trạng bị đối xử tàn bạo khi sống trong một gia đình bạo lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Brutalisation of the mind": sự tàn bạo hóa tâm trí, chỉ quá trình khiến suy nghĩ hoặc nhận thức của một người trở nên hung bạo hoặccảm.
    • Constant exposure to violent media can lead to the brutalisation of the mind. (Tiếp xúc liên tục với phương tiện truyền thông bạo lực có thể dẫn đến sự tàn bạo hóa tâm trí.)
  • "Systematic brutalisation": sự tàn bạo hóa hệ thống, thường dùng để chỉ các chính sách hoặc hành vi tàn bạo được thực hiện một cách tổ chức.
    • The regime's systematic brutalisation of dissidents was documented by human rights groups. (Sự tàn bạo hóa hệ thống của chế độ đối với những người bất đồng chính kiến đã được các tổ chức nhân quyền ghi lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Brutalise (động từ): tàn bạo hóa, làm cho trở nên tàn nhẫn.
    • War can brutalise even the most gentle people. (Chiến tranh có thể tàn bạo hóa ngay cả những người hiền lành nhất.)
  • Brutal (tính từ): tàn bạo, hung dữ.
    • The brutal attack shocked the community. (Cuộc tấn công tàn bạo đã gây sốc cho cộng đồng.)
  • Brutality (danh từ): sự tàn bạo, hành vi tàn nhẫn.
    • The brutality of the punishment was excessive. (Sự tàn bạo của hình phạt quá mức.)
Từ đồng nghĩa
  • Dehumanisation: sự mất nhân tính, quá trình làm cho ai đó mất đi phẩm chất con người.
  • Savagery: sự dã man, hành vi hung bạo.
  • Viciousness: sự độc ác, tính hung hãn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "brutalisation". Tuy nhiên, các động từ như "brutalise" có thể được dùng trong cấu trúc:
    • Brutalise someone into something: tàn bạo hóa ai đó để khiến họ làm điều .
      • The harsh training brutalised the recruits into obedience. (Khóa huấn luyện khắc nghiệt đã tàn bạo hóa các tân binh để họ tuân phục.)
Thành ngữ liên quan
  • "Brutalise the system": tàn bạo hóa hệ thống, chỉ việc làm cho một hệ thống trở nên hung bạo hoặccảm.
    • Corruption can brutalise the entire legal system. (Tham nhũng có thể tàn bạo hóa toàn bộ hệ thống pháp luật.)