brutalization
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động làm cho người ta trở nên tàn nhẫn hoặc thiếu phẩm chất con người bình thường: "brutalization" chỉ quá trình hoặc kết quả của việc khiến ai đó mất đi lòng nhân đạo, trở nên thô bạo và vô cảm.
- Sự đối xử một cách dã man hoặc hung ác: "brutalization" cũng mô tả hoạt động đối xử với ai đó một cách tàn bạo, dữ tợn.
- Tình trạng bị đối xử một cách tàn nhẫn và dã man: "brutalization" có thể chỉ trạng thái của một người hoặc một nhóm bị ngược đãi, bạo hành.
Ví dụ sử dụng
- (Sự đối xử tàn bạo với tù nhân trong chiến tranh đã bị các tổ chức quốc tế lên án.)
- (Nhiều năm bạo lực đã dẫn đến sự tha hóa tàn nhẫn của toàn bộ cộng đồng.)
- (Bộ phim mô tả sự mất nhân tính của những người lính trong chiến đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"systematic brutalization": sự tàn bạo có hệ thống.
- The regime's systematic brutalization of its opponents was documented by human rights groups. (Sự tàn bạo có hệ thống của chế độ đối với các đối thủ đã được các nhóm nhân quyền ghi lại.)
"moral brutalization": sự suy đồi đạo đức.
- Constant exposure to violence can lead to moral brutalization. (Tiếp xúc liên tục với bạo lực có thể dẫn đến sự suy đồi đạo đức.)
Biến thể và từ gần giống
Brutalize (động từ): làm cho trở nên tàn nhẫn, đối xử tàn bạo.
- The harsh conditions brutalized the soldiers. (Những điều kiện khắc nghiệt đã làm những người lính trở nên tàn nhẫn.)
Brutality (danh từ): sự tàn bạo, hành động dã man.
- The brutality of the attack shocked the nation. (Sự tàn bạo của cuộc tấn công đã gây sốc cho cả nước.)
Từ đồng nghĩa
- Dehumanization: sự mất nhân tính, quá trình làm cho không còn phẩm chất con người.
- Savagery: sự dã man, hành động hung ác.
- Viciousness: sự độc ác, tàn nhẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Brutalize into: biến ai đó thành tàn nhẫn thông qua một quá trình.
- The war brutalized the young recruits into hardened killers. (Chiến tranh đã biến những tân binh trẻ thành những kẻ giết người cứng rắn.)
Thành ngữ liên quan
- "The brutalization of the soul": sự hủy hoại tâm hồn.
- Living in constant fear leads to the brutalization of the soul. (Sống trong nỗi sợ hãi triền miên dẫn đến sự hủy hoại tâm hồn.)