brutify
/'bru:tifai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Làm cho đần độn, làm cho u mê: Hành động khiến ai đó trở nên ngu ngốc, mất đi sự sáng suốt hoặc khả năng suy nghĩ thông thường, thường thông qua ảnh hưởng xấu hoặc điều kiện tồi tệ.
- Làm cho thô bạo, tàn bạo: Hành động khiến ai đó hoặc điều gì đó trở nên man rợ, mất đi văn minh hoặc lòng nhân đạo.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Prolonged isolation and lack of intellectual stimulation can brutify a person's mind. (Sự cô lập kéo dài và thiếu kích thích trí tuệ có thể làm cho tâm trí một người trở nên đần độn.)
- The dictator used propaganda to brutify the population, making them accept violence. (Nhà độc tài đã dùng tuyên truyền để làm u mê dân chúng, khiến họ chấp nhận bạo lực.)
- War has the power to brutify even the most civilized societies. (Chiến tranh có sức mạnh làm cho ngay cả những xã hội văn minh nhất trở nên thô bạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be brutified by something": bị làm cho đần độn/thô bạo bởi điều gì đó.
- He feared that working in such a mindless job would eventually brutify him. (Anh ấy sợ rằng làm một công việc vô nghĩa như vậy cuối cùng sẽ làm cho anh ta trở nên đần độn.)
Biến thể và từ gần giống
- Brutal (adj): tàn bạo, dã man.
- a brutal attack (một cuộc tấn công tàn bạo)
- Brutality (n): sự tàn bạo, hành động dã man.
- the brutality of the regime (sự tàn bạo của chế độ)
- Brute (n/adj): sinh vật hung bạo; thuần túy dựa trên sức mạnh thô bạo.
- He was seen as a mindless brute. (Anh ta bị xem như một kẻ hung bạo vô trí.)
- brute force (sức mạnh thô bạo)
Từ đồng nghĩa
- Stupefy: làm cho ngây ngô, sửng sốt.
- Debase: làm suy đồi, hạ thấp phẩm giá.
- Barbarize: làm cho man rợ, dã man hóa.
Từ trái nghĩa
- Enlighten: khai sáng, làm sáng tỏ.
- Civilize: khai hóa, làm cho văn minh.
- Edify: giáo dục, bồi dưỡng (tinh thần).
ngoại động từ
- làm cho đần độn, làm cho u mê