bryophyte
/'braiəfait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rêu: Một loại thực vật nhỏ, không có mạch dẫn, thường mọc ở những nơi ẩm ướt. Chúng không có hoa và sinh sản thông qua bào tử thay vì hạt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mosses and liverworts are common types of bryophytes. (Rêu tản và rêu tường là những loại rêu phổ biến.)
- The damp forest floor was covered in a soft carpet of bryophytes. (Mặt đất ẩm ướt của khu rừng được phủ một thảm rêu mềm mại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Bryophyte biology: ngành nghiên cứu về rêu.
- He specialized in bryophyte biology. (Anh ấy chuyên về ngành sinh học nghiên cứu rêu.)
- Bryophyte flora: hệ thực vật rêu của một khu vực.
- The bryophyte flora of this national park is very diverse. (Hệ thực vật rêu của vườn quốc gia này rất đa dạng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bryology (n): ngành nghiên cứu về rêu (bryophytes).
- Bryology is the scientific study of mosses and similar plants. (Ngành nghiên cứu rêu là ngành khoa học nghiên cứu về rêu và các loài thực vật tương tự.)
- Bryological (adj): thuộc về ngành nghiên cứu rêu.
- A bryological survey was conducted in the area. (Một cuộc khảo sát về rêu đã được tiến hành trong khu vực.)
Từ đồng nghĩa
- Non-vascular plant: thực vật không có mạch dẫn (đây là đặc điểm chính để phân biệt rêu với các nhóm thực vật khác).
danh từ
- (thực vật học) rêu