brûle-parfum

Học thuật
Thân thiện
brûle-parfum

On pose un brûle-parfum sur la table basse du salon.

Từ "brûle-parfum" trong tiếng Phápmột danh từ giống đực, có nghĩa là "lư hương" trong tiếng Việt. Lư hươngmột dụng cụ thường được sử dụng để đốt hương hoặc các loại tinh dầu, nhằm tạo ra mùi thơm, giúp không gian trở nên dễ chịu hơn.

Định nghĩa sử dụng
  • Brûle-parfum: Dụng cụ dùng để đốt hương, thường được làm bằng gốm, kim loại hoặc đá.

Ví dụ sử dụng: 1. Dans ma chambre, j'ai un brûle-parfum en céramique.
(Trong phòng tôi, tôi có một lư hương bằng gốm.)

  1. Elle aime allumer son brûle-parfum avec des huiles essentielles. ( ấy thích thắp lư hương của mình với các loại tinh dầu.)
Cách sử dụng nâng cao
  • Khi nói về các loại hương liệu: Bạn có thể sử dụng "brûle-parfum" trong các câu mô tả về các loại hương, như là một phần của văn hóa hoặc phong tục.

Ví dụ nâng cao: - Les brûle-parfum en bois de santal sont très populaires en Asie.
(Lư hương bằng gỗ đàn hương rất phổ biếnchâu Á.)

Các biến thể từ gần giống
  • Brûler: Động từ gốc nghĩa là "đốt". Bạn có thể thấy từ này trong nhiều cụm từ khác nhau.

  • Parfum: Nghĩa là "mùi hương" hay "nước hoa". Cả hai từ này khi kết hợp lại tạo thành "brûle-parfum".

Từ đồng nghĩa liên quan
  • Encensoir: Một từ khác cũng có nghĩalư hương, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc nghi lễ.

Ví dụ:
- L'encensoir est utilisé lors de la messe.
(Lư hương được sử dụng trong buổi lễ.)

Idioms cụm động từ liên quan

Mặc dù không nhiều cụm động từ trực tiếp liên quan đến "brûle-parfum", nhưng bạn có thể tham khảo một số idioms liên quan đến việc tạo ra không khí dễ chịu hoặc thư giãn:

  • Mettre de l’ambiance: Tạo không khí.

Ví dụ:
- Elle a mis de l’ambiance en allumant son brûle-parfum.
( ấy đã tạo không khí bằng cách thắp lư hương của mình.)

Kết luận

Từ "brûle-parfum" không chỉ đơn thuầnmột vật dụng mà còn mang theo nhiều ý nghĩa văn hóa thẩm mỹ trong đời sống. có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ sinh hoạt hàng ngày cho đến các nghi lễ trang trọng.

brûle-parfum

On pose un brûle-parfum sur la table basse du salon.

danh từ giống đực
  1. (không đổi) lư hương

Từ gần giống

Từ chứa "brûle-parfum"