buôn bán

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hoạt động mua đi bán lại hàng hóa để kiếm lời: Chỉ hành động kinh doanh, trao đổi hàng hóa, dịch vụ giữa các cá nhân, tổ chức hoặc giữa các vùng miền, quốc gia.
    • Làm nghề thương mại: Chỉ việc lấy việc mua bán làm nghề nghiệp chính để sinh sống.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Gia đình họ đã buôn bánkhu chợ này suốt ba đời. (Gia đình họ đã kinh doanhkhu chợ này suốt ba đời.)
    • Công ty chuyên buôn bán máy móc nông nghiệp. (Công ty chuyên kinh doanh máy móc nông nghiệp.)
    • Việc buôn bán qua biên giới đang ngày càng sôi động. (Hoạt động thương mại qua biên giới đang ngày càng sôi động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "buôn bán phát đạt": kinh doanh thuận lợi, đạt được nhiều lợi nhuận.

    • Nhờ có chính sách mở cửa, việc buôn bán của họ ngày càng phát đạt. (Nhờ có chính sách mở cửa, việc kinh doanh của họ ngày càng phát đạt.)
  • "buôn bán nhỏ lẻ": hoạt động kinh doanh với quy mô nhỏ, số lượng hàng hóa ít.

    • ấy chỉ buôn bán nhỏ lẻ rau củđầu ngõ. ( ấy chỉ kinh doanh nhỏ lẻ rau củđầu ngõ.)
Biến thể từ gần giống
  • Buôn (động từ): thường chỉ việc mua hàng với số lượng lớn từ nơi khác về để bán lại.

    • Ông ấy chuyên đi buôn vải từ miền Bắc vào. (Ông ấy chuyên đi mua vải số lượng lớn từ miền Bắc vào.)
  • Bán (động từ): chuyển quyền sở hữu hàng hóa, dịch vụ cho người khác để lấy tiền.

    • Cửa hàng bán đủ các loại bánh kẹo. (Cửa hàng bán đủ các loại bánh kẹo.)
  • Thương mại (danh từ): từ Hán Việt, chỉ toàn bộ hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa, dịch vụ trên quy mô lớn.

  • Kinh doanh (động từ/danh từ): chỉ hoạt động đầu , sản xuất, mua bán để sinh lời, phạm vi rộng hơn "buôn bán".
Từ đồng nghĩa
  • Kinh doanh: hoạt động đầu , sản xuất, mua bán để tạo ra lợi nhuận.
  • Thương mại: hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa, dịch vụ.
  • Mua bán: hành động mua bán (nhấn mạnh vào hai hành động đối lập).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Buôn bán tấp nập: chỉ hoạt động mua bán diễn ra rất nhộn nhịp, đông đúc.

    • Khu chợ mới mở cửa nên buôn bán rất tấp nập. (Khu chợ mới mở cửa nên mua bán rất nhộn nhịp.)
  • Buôn bán thua lỗ: kinh doanh không lãi, bị mất tiền.

    • Năm nay thị trường khó khăn, nhiều cửa hàng buôn bán thua lỗ. (Năm nay thị trường khó khăn, nhiều cửa hàng kinh doanh thua lỗ.)
Thành ngữ liên quan
  • Buôn thúng bán mẹt: chỉ nghề buôn bán nhỏ, vất vả, đầu tắt mặt tối.

    • Cả đời sống bằng nghề buôn thúng bán mẹt nuôi con ăn học. (Cả đời sống bằng nghề buôn bán nhỏ vất vả nuôi con ăn học.)
  • Buôn tảo bán tần: (cùng nghĩa với "buôn thúng bán mẹt") chỉ công việc buôn bán nhỏ, lam lũ.

  • Buôn gian bán lận: chỉ hành vi buôn bán không trung thực, lừa dối khách hàng để trục lợi.
    • Cửa hàng đó nổi tiếng buôn gian bán lận, chẳng ai dám mua đồ. (Cửa hàng đó nổi tiếng buôn bán lừa đảo, chẳng ai dám mua đồ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

buôn bán
Người bán hàng đang buôn bán rau củ tươi tại một sạp chợ.