buýt

buýt

Hằng ngày, tôi đi làm bằng buýt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe buýt: Phương tiện giao thông công cộng lớn, chạy theo tuyến cố định, dùng để chở nhiều hành khách cùng lúc. Từ này cách nói tắt thông dụng của "xe buýt".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hằng ngày, tôi đi làm bằng buýt. (Hằng ngày, tôi đi làm bằng xe buýt.)
    • Bến buýt ở ngay đầu ngõ. (Bến xe buýtngay đầu ngõ.)
    • Anh ấy đang đợi buýt số 10. (Anh ấy đang đợi xe buýt số 10.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lên/xuống buýt": hành động lên hoặc rời khỏi xe buýt.

    • ấy vội vã lên buýt khi xe sắp chạy. ( ấy vội vã lên xe buýt khi xe sắp chạy.)
  • "trạm/bến buýt": nơi xe buýt dừng lại để đón, trả khách.

    • Chúng ta hẹn gặp nhautrạm buýt gần công viên. (Chúng ta hẹn gặp nhautrạm xe buýt gần công viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Xe buýt (danh từ): từ đầy đủ, có nghĩa hoàn toàn giống "buýt".
  • Xe đò (danh từ, phương ngữ miền Nam): chỉ phương tiện chở khách đường dài, tương tự như xe khách, đôi khi được dùng với nghĩa gần giống xe buýt trong một số ngữ cảnh.
  • Xe khách (danh từ): chỉ chung các loại xe chở nhiều hành khách, có thể bao gồm cả xe buýt.
Từ đồng nghĩa
  • Xe ca (danh từ): thường chỉ xe chở nhiều người (như nhân viên công ty) theo chuyến, có thể không chạy tuyến cố định công cộng.
  • Xe công cộng (danh từ): từ chung chỉ các phương tiện giao thông phục vụ cộng đồng, trong đó xe buýt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "buýt" trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "buýt")

Từ chứa "buýt"