buồn bực
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cảm thấy buồn và bứt rứt, khó chịu trong lòng: Trạng thái tâm lý không chỉ đơn thuần là buồn mà còn kèm theo sự nôn nao, bồn chồn, không yên, thường do lo lắng, phiền muộn hoặc bất mãn về điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy ngồi im một mình, vẻ mặt buồn bực.
- Cô ấy cảm thấy rất buồn bực vì công việc không suôn sẻ.
- Không biết tâm sự cùng ai, anh ta càng thêm buồn bực.
Các cách sử dụng nâng cao
"buồn bực trong lòng": nhấn mạnh cảm giác khó chịu, bứt rứt ở nội tâm, chưa biểu lộ ra ngoài.
- Nghe tin ấy, ông cụ buồn bực trong lòng nhưng không nói gì.
"buồn bực vì...": dùng để chỉ nguyên nhân dẫn đến trạng thái buồn bực.
- Cậu bé buồn bực vì bị hiểu lầm.
Biến thể và từ gần giống
- Buồn phiền (tt): buồn và có điều phiền muộn, lo lắng. (Nhấn mạnh hơn đến nỗi lo, nỗi phiền).
- Bực bội (tt): khó chịu, tức giận, nóng nảy. (Nhấn mạnh hơn đến sự khó chịu, có thể dẫn đến tức giận, trong khi "buồn bực" thiên về nỗi buồn nhiều hơn).
- Bứt rứt (tt): cảm thấy nôn nao, khó chịu, không yên trong người. (Thường mô tả cảm giác cụ thể về thể chất hơn, có thể dùng kết hợp: "buồn bực bứt rứt").
Từ đồng nghĩa
- Buồn rầu: buồn và ủ rũ, thiếu sức sống.
- Náo nức (trái nghĩa): phấn khởi, vui mừng, hồ hởi.
Thành ngữ liên quan
- Buồn như trấu cắn: rất buồn, buồn đến mức khó tả (thành ngữ này nhấn mạnh cường độ của nỗi buồn, có thể bao hàm cả sự buồn bực).
- tt. Buồn và bứt rứt, khó chịu trong lòng: lắm chuyện buồn bực buồn bực về chuyện con cái không nói ra càng buồn bực.