buồn phiền
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cảm thấy buồn và lo lắng, không vui trong lòng: "buồn phiền" diễn tả trạng thái tâm lý tiêu cực, kết hợp giữa nỗi buồn (buồn) và sự lo âu, bận tâm (phiền).
- Có tâm trạng nặng nề, ưu tư: Chỉ cảm giác khó chịu, bức bối trong lòng do một điều gì đó gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Gương mặt anh ấy lộ rõ vẻ buồn phiền. (Anh ấy có biểu hiện buồn và lo lắng rõ trên mặt.)
- Cô ấy buồn phiền vì kết quả học tập không như mong đợi. (Cô ấy cảm thấy buồn và lo lắng vì kết quả học tập không được như ý.)
- Đừng để chuyện nhỏ khiến ta buồn phiền. (Đừng để việc nhỏ nhặt làm mình buồn và bận tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lòng buồn phiền": chỉ tâm trạng, cảm xúc buồn phiền một cách sâu sắc và dai dẳng.
- Lòng buồn phiền chất chứa bao ngày qua giờ đã vơi đi phần nào. (Nỗi buồn lo chất chứa bấy lâu nay đã giảm bớt đôi chút.)
"Nét mặt buồn phiền": miêu tả biểu hiện bên ngoài của sự buồn phiền.
- Nhìn nét mặt buồn phiền của anh, tôi biết có chuyện không hay. (Nhìn vẻ mặt buồn lo của anh, tôi biết là có chuyện không ổn.)
Biến thể và từ gần giống
Buồn rầu (tính từ): buồn và có vẻ thất vọng, chán nản.
- Sau thất bại, anh ta trông rất buồn rầu. (Sau khi thất bại, anh ta trông rất buồn và chán nản.)
Phiền muộn (tính từ): lo lắng và buồn bã, thường ở mức độ sâu hơn.
- Những tin tức xấu khiến bà cụ phiền muộn cả tuần. (Những tin tức xấu khiến bà cụ buồn lo cả tuần lễ.)
Ưu phiền (tính từ): (từ Hán Việt) buồn lo, ưu tư.
- Vị lãnh đạo mang nỗi ưu phiền về tình hình đất nước. (Vị lãnh đạo mang nỗi buồn lo về tình hình đất nước.)
Từ đồng nghĩa
- Buồn bã: buồn và thể hiện ra bên ngoài.
- Lo âu: lo lắng, bồn chồn.
- Băn khoăn: có điều suy nghĩ, trăn trở trong lòng.
Từ trái nghĩa
- Vui vẻ: cảm thấy hạnh phúc, tích cực.
- Thanh thản: tâm hồn nhẹ nhàng, không vướng bận.
- Phấn chấn: tinh thần hăng hái, phấn khởi.
Thành ngữ liên quan
Buồn phiền trút xuống vai: diễn tả cảm giác gánh chịu nỗi buồn phiền nặng nề.
- Sau cuộc trò chuyện, nỗi buồn phiền dường như đã trút xuống vai cô. (Sau cuộc trò chuyện, nỗi buồn lo dường như đã đổ hết lên vai cô.)
Buồn phiền qua đi như mây khói: ý nói nỗi buồn phiền rồi cũng sẽ tan biến.
- Thời gian sẽ khiến mọi buồn phiền qua đi như mây khói. (Thời gian sẽ làm cho mọi nỗi buồn lo tan biến hết.)