buồn rượi
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất buồn, buồn thảm, buồn đến mức lộ rõ ra ngoài: "Buồn rượi" diễn tả một trạng thái buồn bã sâu sắc, thường thể hiện rõ qua nét mặt, dáng vẻ hoặc không khí chung, tạo cảm giác ảm đạm, thiếu sức sống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau tin buồn, cả nhà ai nấy đều buồn rượi. (Sau tin buồn, mọi người trong nhà đều rất buồn thảm.)
- Cô ấy ngồi một mình ở góc phòng với vẻ mặt buồn rượi. (Cô ấy ngồi một mình ở góc phòng với vẻ mặt rất buồn.)
- Không khí trong căn nhà cũ trống trải thật buồn rượi. (Không khí trong ngôi nhà cũ trống trải thật ảm đạm, buồn thảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Buồn rượi" thường được dùng để miêu tả cảm xúc buồn bã kéo dài, có phần chán nản và thường đi kèm với sự cô đơn hoặc mất mát. Từ này nhấn mạnh vào sự biểu hiện ra bên ngoài của nỗi buồn.
- Mưa chiều cứ rả rích khiến lòng người càng thêm buồn rượi. (Cơn mưa chiều cứ rả rích khiến lòng người càng thêm buồn thảm.)
Biến thể và từ gần giống
- Buồn bã (tính từ): buồn, có tâm trạng không vui.
- Anh ấy trông có vẻ buồn bã sau cuộc trò chuyện. (Anh ấy trông có vẻ buồn sau cuộc trò chuyện.)
- Buồn thảm (tính từ): buồn một cách thê lương, đáng thương (thường ở mức độ mạnh hơn "buồn bã").
- Một kết thúc buồn thảm cho câu chuyện tình yêu của họ. (Một kết thúc thê lương cho câu chuyện tình yêu của họ.)
- Sầu não (tính từ): buồn rầu, ưu phiền (từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, sâu sắc hơn).
- Gương mặt sầu não của người nghệ sĩ. (Gương mặt ưu phiền của người nghệ sĩ.)
Từ đồng nghĩa
- Buồn thiu: rất buồn, buồn đến mức chán nản, không thiết tha gì (thường dùng trong văn nói).
- Ảm đạm: (thường dùng cho không khí, cảnh vật) u ám, gợi cảm giác buồn.
- Não nề: buồn rầu, nặng nề trong lòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "buồn rượi" vì đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "buồn rượi". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các mô tả trạng thái cảm xúc hoặc không khí.)