buồn tình
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cảm thấy chán nản, buồn chán vì không có việc gì làm, không có gì giải khuây: Trạng thái tâm lý xuất hiện khi một người ở một mình, nhàn rỗi, thiếu hoạt động hoặc sự tương tác dẫn đến sự buồn bã, không vui.
- Cảm thấy trống trải, thiếu thốn về mặt tình cảm: Thường dùng để diễn tả nỗi buồn mơ hồ, có thể phát sinh từ sự cô đơn hoặc thiếu vắng sự quan tâm, chia sẻ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ngồi một mình trong phòng, cô ấy cảm thấy buồn tình.
- Cuối tuần không có kế hoạch gì, anh ấy buồn tình nên đi ra công viên ngồi.
- Trời mưa suốt ngày, bọn trẻ ở nhà buồn tình lắm.
Các cách sử dụng nâng cao
"buồn tình buồn cảnh": Diễn tả tâm trạng buồn bã, chán nản kéo dài, thường do hoàn cảnh xung quanh tác động.
- Ở nhà một mình, buồn tình buồn cảnh, chẳng muốn làm gì cả.
Dùng để giải thích cho một hành động bột phát do cảm xúc chán nản thúc đẩy.
- Buồn tình quá, tôi đột nhiên mua một vé đi xa.
Biến thể và từ gần giống
- Buồn chán (tính từ): Có nghĩa tương tự, nhấn mạnh cảm giác chán ngắt, không hứng thú.
- Buồn rầu (tính từ): Nhấn mạnh đến sự ủ rũ, sầu não, thường có nguyên nhân cụ thể hơn.
- Chán nản (tính từ): Nhấn mạnh đến sự thất vọng, mất hứng thú và động lực.
Từ đồng nghĩa
- Chán: Cảm thấy không còn thích thú, hứng thú.
- Tẻ nhạt: Cảm giác về một điều gì đó không có gì thú vị, mới mẻ.
- Vô vị: Không có gì hấp dẫn, gây cảm giác nhàm chán.
Các cụm từ liên quan
Buồn thiu: Rất buồn, buồn đến mức ủ rũ, không muốn cử động.
- Cả ngày chẳng có ai gọi điện, tôi ngồi buồn thiu một mình.
Buồn bã: Tâm trạng nặng nề, không vui (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết do nhàn rỗi).
- Nghe tin ấy, cô ấy buồn bã cả tuần.
Thành ngữ liên quan
Buồn như cha chết: (Thành ngữ) Buồn rất nhiều, buồn thảm thiết.
- Hôm nay mặt mày nó buồn như cha chết.
Buồn ngủ gặp chiếu manh: (Thành ngữ) May mắn gặp được đúng thứ mình đang cần, đúng lúc. (Lưu ý: Thành ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, trái ngược với cảm giác "buồn tình").