buồn tình

buồn tình

Cô ấy ngồi một mình trong phòng và cảm thấy buồn tình.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cảm thấy chán nản, buồn chán không việc làm, không giải khuây: Trạng thái tâm lý xuất hiện khi một người ở một mình, nhàn rỗi, thiếu hoạt động hoặc sự tương tác dẫn đến sự buồn , không vui.
    • Cảm thấy trống trải, thiếu thốn về mặt tình cảm: Thường dùng để diễn tả nỗi buồn mơ hồ, có thể phát sinh từ sự cô đơn hoặc thiếu vắng sự quan tâm, chia sẻ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ngồi một mình trong phòng, ấy cảm thấy buồn tình.
    • Cuối tuần không kế hoạch , anh ấy buồn tình nên đi ra công viên ngồi.
    • Trời mưa suốt ngày, bọn trẻnhà buồn tình lắm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "buồn tình buồn cảnh": Diễn tả tâm trạng buồn , chán nản kéo dài, thường do hoàn cảnh xung quanh tác động.

    • nhà một mình, buồn tình buồn cảnh, chẳng muốn làm cả.
  • Dùng để giải thích cho một hành động bột phát do cảm xúc chán nản thúc đẩy.

    • Buồn tình quá, tôi đột nhiên mua một đi xa.
Biến thể từ gần giống
  • Buồn chán (tính từ): Có nghĩa tương tự, nhấn mạnh cảm giác chán ngắt, không hứng thú.
  • Buồn rầu (tính từ): Nhấn mạnh đến sự ủ rũ, sầu não, thường nguyên nhân cụ thể hơn.
  • Chán nản (tính từ): Nhấn mạnh đến sự thất vọng, mất hứng thú động lực.
Từ đồng nghĩa
  • Chán: Cảm thấy không còn thích thú, hứng thú.
  • Tẻ nhạt: Cảm giác về một điều đó không thú vị, mới mẻ.
  • Vô vị: Không hấp dẫn, gây cảm giác nhàm chán.
Các cụm từ liên quan
  • Buồn thiu: Rất buồn, buồn đến mức ủ rũ, không muốn cử động.

    • Cả ngày chẳng ai gọi điện, tôi ngồi buồn thiu một mình.
  • Buồn : Tâm trạng nặng nề, không vui (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết do nhàn rỗi).

    • Nghe tin ấy, ấy buồn cả tuần.
Thành ngữ liên quan
  • Buồn như cha chết: (Thành ngữ) Buồn rất nhiều, buồn thảm thiết.

    • Hôm nay mặt mày buồn như cha chết.
  • Buồn ngủ gặp chiếu manh: (Thành ngữ) May mắn gặp được đúng thứ mình đang cần, đúng lúc. (Lưu ý: Thành ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, trái ngược với cảm giác "buồn tình").